TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Earth and life through time

Earth and life through time

 W.H. Freeman, c1989. ISBN: 0716719754
 2nd ed. New York : xi, 689 p. : ill. (some col.) ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8005
LCC QE28.3
DDC 551.7
Tác giả CN Stanley, Steven M.
Nhan đề Earth and life through time / Steven M. Stanley.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :W.H. Freeman,c1989.
Mô tả vật lý xi, 689 p. :ill. (some col.) ;29 cm.
Phụ chú Map on lining paper.
Thuật ngữ chủ đề Historical geology.
Thuật ngữ chủ đề Địa chất-Địa chất học lịch sử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa chất.
Từ khóa tự do Historical geology.
Từ khóa tự do Địa chất học lịch sử.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011408
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018005
0021
0048496
008040615s1989 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 88016454
020[ ] |a 0716719754
035[ ] |a 18048969
035[# #] |a 18048969
039[ ] |a 20241125210430 |b idtocn |c 20040615000000 |d anhpt |y 20040615000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a QE28.3 |b .S73 1989
082[0 4] |a 551.7 |b STA
090[ ] |a 551.7 |b STA
100[1 ] |a Stanley, Steven M.
245[1 0] |a Earth and life through time / |c Steven M. Stanley.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b W.H. Freeman, |c c1989.
300[ ] |a xi, 689 p. : |b ill. (some col.) ; |c 29 cm.
500[ ] |a Map on lining paper.
504[ ] |a Includes bibliographies and index.
650[0 0] |a Historical geology.
650[1 7] |a Địa chất |x Địa chất học lịch sử |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Địa chất.
653[0 ] |a Historical geology.
653[0 ] |a Địa chất học lịch sử.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011408
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0