TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chemistry for changing times.

Chemistry for changing times.

 Prentice Hall, c1998. ISBN: 0137417861 (alk. paper)
 8th ed. / Upper Saddle River, NJ : 1 v. (various pagings) : ill. (some col.) ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8026
DDC 540
Tác giả CN Hill, John William,
Nhan đề Chemistry for changing times.
Lần xuất bản 8th ed. /
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,c1998.
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :ill. (some col.) ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chemistry.
Thuật ngữ chủ đề Hoá học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chemistry.
Từ khóa tự do Hoá học.
Tác giả(bs) CN Hill, Cynthia S.
Tác giả(bs) CN Kolb, Doris K.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010466, 000027018
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018026
0021
0048519
008040615s1998 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0137417861 (alk. paper)
035[ ] |a 36656438
035[# #] |a 36656438
039[ ] |a 20241208220730 |b idtocn |c 20040615000000 |d anhpt |y 20040615000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 540 |2 21 |b HIL
090[ ] |a 540 |b HIL
100[1 ] |a Hill, John William, |d 1933-
245[1 0] |a Chemistry for changing times.
250[ ] |a 8th ed. / |b John W. Hill, Doris K. Kolb ; with special contributions by Cynthia S. Hill.
260[ ] |a Upper Saddle River, NJ : |b Prentice Hall, |c c1998.
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b ill. (some col.) ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Chemistry.
650[0 7] |a Hoá học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chemistry.
653[0 ] |a Hoá học.
700[1 ] |a Hill, Cynthia S.
700[1 ] |a Kolb, Doris K.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000010466, 000027018
890[ ] |a 2 |b 12 |c 0 |d 0