TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Macroeconomics

Macroeconomics

 Worth Publishers, c1994. ISBN: 0879017228
 2nd ed. New York, N.Y. : xxxix, 514 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8030
LCC HB172.5
DDC 339
Tác giả CN Mankiw, N. Gregory.
Nhan đề Macroeconomics / N. Gregory Mankiw.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York, N.Y. :Worth Publishers,c1994.
Mô tả vật lý xxxix, 514 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Macroeconomics.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế vĩ mô-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Macroeconomics.
Từ khóa tự do Kinh tế vĩ mô.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018030
0021
0048523
00519940413073709.7
008040615s1994 nyu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 93061160
020[ ] |a 0879017228
035[ ] |a 30361508
035[# #] |a 30361508
039[ ] |a 20241208234248 |b idtocn |c 20040615000000 |d anhpt |y 20040615000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HB172.5 |b .M357 1994
082[0 4] |a 339 |2 20 |b MAN
090[ ] |a 339 |b MAN
100[1 ] |a Mankiw, N. Gregory.
245[1 0] |a Macroeconomics / |c N. Gregory Mankiw.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York, N.Y. : |b Worth Publishers, |c c1994.
300[ ] |a xxxix, 514 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Macroeconomics.
650[0 7] |a Kinh tế vĩ mô |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Macroeconomics.
653[0 ] |a Kinh tế vĩ mô.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0