THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.101 JIA
汉语语义学 =
: 语言学教材
贾彦德
北京大学出版社,
2001.
ISBN: 7301017944
第2 次印刷.
北京 :
431 页. ; 20 cm.
中文
语言.
中文.
语义学.
Tiếng Trung Quốc
Ngữ nghĩa học
语言
中文
语义学
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
8031
DDC
495.101
Tác giả CN
贾彦德
Nhan đề
汉语语义学 = 语言学教材 / 贾彦德.
Lần xuất bản
第2 次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
431 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
语义学.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ nghĩa học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do
语言
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
语义学
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(3): 000007828-9, 000144328
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144328_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8031
002
20
004
8524
005
202501211448
008
040615s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301017944
035
[ ]
|a
1456383491
035
[# #]
|a
1083192927
039
[ ]
|a
20250121144805
|b
maipt
|c
20241202120144
|d
idtocn
|y
20040615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.101
|b
JIA
100
[0 ]
|a
贾彦德
245
[1 0]
|a
汉语语义学 =
|b
语言学教材 /
|c
贾彦德.
250
[ ]
|a
第2 次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
431 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
语义学.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ nghĩa học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa học
653
[0 ]
|a
语言
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
语义学
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngữ nghĩa học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(3): 000007828-9, 000144328
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144328_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
3
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000144328
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000144328
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000007829
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000007829
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000007828
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000007828
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện