TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语语义学 =

汉语语义学 = : 语言学教材

 北京大学出版社, 2001. ISBN: 7301017944
 第2 次印刷. 北京 : 431 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8031
DDC 495.101
Tác giả CN 贾彦德
Nhan đề 汉语语义学 = 语言学教材 / 贾彦德.
Lần xuất bản 第2 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý 431 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 语义学.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ nghĩa học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do 语言
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 语义学
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(3): 000007828-9, 000144328
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144328_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018031
00220
0048524
005202501211448
008040615s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301017944
035[ ] |a 1456383491
035[# #] |a 1083192927
039[ ] |a 20250121144805 |b maipt |c 20241202120144 |d idtocn |y 20040615000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.101 |b JIA
100[0 ] |a 贾彦德
245[1 0] |a 汉语语义学 = |b 语言学教材 / |c 贾彦德.
250[ ] |a 第2 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2001.
300[ ] |a 431 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 语言.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 语义学.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ nghĩa học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a 语言
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 语义学
653[0 ] |a Ngôn ngữ
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
692[ ] |a Ngữ nghĩa học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (3): 000007828-9, 000144328
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144328_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144328 3 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144328
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000007829 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000007829
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000007828 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000007828
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện