THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
895.109 LAC
中国文学简史
林庚.
北京大学出版社,
2003.
ISBN: 7301027451
第 8 次印刷.
北京 :
744 tr.; 20 cm.
中文
中文.
中国文学.
文学.
文学简史.
Văn học
Tiếng Trung
中文
中国文学
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8038
DDC
895.109
Tác giả CN
林庚.
Nhan đề
中国文学简史 / 林庚.
Lần xuất bản
第 8 次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý
744 tr.;20 cm.
Tùng thư(bỏ)
北京大学中国传 统文化研究中心中学研究丛刊之一
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
中国文学.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
文学简史.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
中国文学
Từ khóa tự do
文学
Từ khóa tự do
文学简史
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc
Từ khóa tự do
Văn học
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000006974-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8038
002
20
004
8531
005
202412090955
008
040615s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301027451
035
[ ]
|a
1456412887
035
[# #]
|a
1083173503
039
[ ]
|a
20241209095503
|b
anhpt
|c
20241129102424
|d
idtocn
|y
20040615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
LAC
100
[0 ]
|a
林庚.
245
[1 0]
|a
中国文学简史 /
|c
林庚.
250
[ ]
|a
第 8 次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
744 tr.;
|c
20 cm.
440
[ ]
|a
北京大学中国传 统文化研究中心中学研究丛刊之一
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
中国文学.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
文学简史.
650
[1 7]
|a
Văn học
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
中国文学
653
[0 ]
|a
文学
653
[0 ]
|a
文学简史
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Văn học
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Văn học trong dạy tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000006974-5
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006975
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000006975
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000006974
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000006974
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện