THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 KAW
日本語かな入門 =
: Nihongo kana - an introduction to the Japanese syllabary 英語版
河原崎,幹夫
凡人社,
1998
ISBN: 4893580310
東京 :
xi,88 p.: 挿絵; 26 cm +
English
教材
入門
日本語
Tiếng Nhật
Nhập môn
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8047
DDC
495.6824
Tác giả CN
河原崎,幹夫
Nhan đề
日本語かな入門 = Nihongo : kana - an introduction to the Japanese syllabary : 英語版 / 河原崎幹夫、訳:バーバラ杉原.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1998
Mô tả vật lý
xi,88 p.:挿絵;26 cm +
Thuật ngữ chủ đề
教材
Thuật ngữ chủ đề
入門
Thuật ngữ chủ đề
日本語
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Kí tự-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
教材
Từ khóa tự do
Nhập môn
Từ khóa tự do
入門
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007475
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8047
002
1
004
8540
005
202103291127
008
040616s1998 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893580310
035
[ ]
|a
1456368053
035
[# #]
|a
1083194140
039
[ ]
|a
20241208233243
|b
idtocn
|c
20210329112728
|d
maipt
|y
20040616000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
KAW
100
[0 ]
|a
河原崎,幹夫
245
[1 0]
|a
日本語かな入門 =
|b
Nihongo : kana - an introduction to the Japanese syllabary : 英語版 /
|c
河原崎幹夫、訳:バーバラ杉原.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1998
300
[ ]
|a
xi,88 p.:
|b
挿絵;
|c
26 cm +
|e
テープ付.
650
[0 4]
|a
教材
650
[0 4]
|a
入門
650
[0 4]
|a
日本語
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kí tự
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
教材
653
[0 ]
|a
Nhập môn
653
[0 ]
|a
入門
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007475
890
[ ]
|a
1
|b
26
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007475
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007475
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng