TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語かな入門 =

日本語かな入門 = : Nihongo kana - an introduction to the Japanese syllabary 英語版

 凡人社, 1998 ISBN: 4893580310
 東京 : xi,88 p.: 挿絵; 26 cm + English
Mô tả biểu ghi
ID:8047
DDC 495.6824
Tác giả CN 河原崎,幹夫
Nhan đề 日本語かな入門 = Nihongo : kana - an introduction to the Japanese syllabary : 英語版 / 河原崎幹夫、訳:バーバラ杉原.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1998
Mô tả vật lý xi,88 p.:挿絵;26 cm +
Thuật ngữ chủ đề 教材
Thuật ngữ chủ đề 入門
Thuật ngữ chủ đề 日本語
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kí tự-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do Nhập môn
Từ khóa tự do 入門
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007475
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018047
0021
0048540
005202103291127
008040616s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580310
035[ ] |a 1456368053
035[# #] |a 1083194140
039[ ] |a 20241208233243 |b idtocn |c 20210329112728 |d maipt |y 20040616000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b KAW
100[0 ] |a 河原崎,幹夫
245[1 0] |a 日本語かな入門 = |b Nihongo : kana - an introduction to the Japanese syllabary : 英語版 / |c 河原崎幹夫、訳:バーバラ杉原.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1998
300[ ] |a xi,88 p.: |b 挿絵; |c 26 cm + |e テープ付.
650[0 4] |a 教材
650[0 4] |a 入門
650[0 4] |a 日本語
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kí tự |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a Nhập môn
653[0 ] |a 入門
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007475
890[ ] |a 1 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007475 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007475
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng