TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉字演变五百例

汉字演变五百例

 北京语言文化大学, 1992 ISBN: 7561901577
 第一次出版 北京 : 500 页. : 有图画; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8063
DDC 495.101
Tác giả CN 李乐毅
Nhan đề 汉字演变五百例 / 李乐毅
Lần xuất bản 第一次出版
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,1992
Mô tả vật lý 500 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言
Thuật ngữ chủ đề 汉字历史
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc.-Ngữ nghĩa học-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018063
0021
0048556
005202201120951
008040617s1992 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561901577
035[ ] |a 1456415935
035[# #] |a 1083194377
039[ ] |a 20241129142701 |b idtocn |c 20220112095135 |d maipt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.101 |b LIL
100[0 ] |a 李乐毅
245[1 0] |a 汉字演变五百例 / |c 李乐毅
250[ ] |a 第一次出版
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 1992
300[ ] |a 500 页. : |b 有图画; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语言
650[0 0] |a 汉字历史
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc. |x Ngữ nghĩa học |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Từ nguyên học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007953
890[ ] |a 1 |b 60 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007953 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007953
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng