THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.101 LIL
汉字演变五百例
李乐毅
北京语言文化大学,
1992
ISBN: 7561901577
第一次出版
北京 :
500 页. : 有图画; 21 cm.
中文
语言
汉字历史
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Trung Quốc
Ngữ nghĩa học
Kĩ năng viết
Từ nguyên học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8063
DDC
495.101
Tác giả CN
李乐毅
Nhan đề
汉字演变五百例 / 李乐毅
Lần xuất bản
第一次出版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学,1992
Mô tả vật lý
500 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言
Thuật ngữ chủ đề
汉字历史
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc.-
Ngữ nghĩa học-
Từ nguyên học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do
Kĩ năng viết
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8063
002
1
004
8556
005
202201120951
008
040617s1992 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561901577
035
[ ]
|a
1456415935
035
[# #]
|a
1083194377
039
[ ]
|a
20241129142701
|b
idtocn
|c
20220112095135
|d
maipt
|y
20040617000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.101
|b
LIL
100
[0 ]
|a
李乐毅
245
[1 0]
|a
汉字演变五百例 /
|c
李乐毅
250
[ ]
|a
第一次出版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
1992
300
[ ]
|a
500 页. :
|b
有图画;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语言
650
[0 0]
|a
汉字历史
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc.
|x
Ngữ nghĩa học
|x
Từ nguyên học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa học
653
[0 ]
|a
Kĩ năng viết
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007953
890
[ ]
|a
1
|b
60
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007953
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007953
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng