TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古汉语语法及其发展 .

古汉语语法及其发展 .

 语文, 2001 ISBN: 7800062104
 第二版,修订本 北京 : 513 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8069
DDC 495.15
Tác giả CN 杨伯峻
Nhan đề 古汉语语法及其发展 . 上册 / 杨伯峻,何乐士
Lần xuất bản 第二版,修订本
Thông tin xuất bản 北京 :语文,2001
Mô tả vật lý 513 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 中文
Tác giả(bs) CN 何乐士
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(3): 000007906, 000007993-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018069
0021
0048563
005202203291505
008040622s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800062104
035[ ] |a 1456410841
035[# #] |a 1083173211
039[ ] |a 20241129095502 |b idtocn |c 20220329150519 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b YAN
100[0 ] |a 杨伯峻
245[1 0] |a 古汉语语法及其发展 . |n 上册 / |c 杨伯峻,何乐士
250[ ] |a 第二版,修订本
260[ ] |a 北京 : |b 语文, |c 2001
300[ ] |a 513 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语法.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 中文
700[1 ] |a 何乐士
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (3): 000007906, 000007993-4
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007994 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007994
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007906 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007906
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000007993 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000007993
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng