THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.683 NIH
日本語でビジネス会話
: 初級編 生活とビジネス
日米会話学院日本語研究所,
1989
ISBN: 4893581317
日本 :
236 p.: イラスト; 26 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật Bản
会話
Tiếng Nhật thương mại
ビジネス
Hội thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8081
DDC
495.683
Tác giả TT
日米会話学院日本語研究所.
Nhan đề
日本語でビジネス会話 : 初級編 : 生活とビジネス / 日米会話学院日本語研究所.
Thông tin xuất bản
日本 :日米会話学院日本語研究所,1989
Mô tả vật lý
236 p.:イラスト;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
会話
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Thương mại
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Hội thoại
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
会話
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
ビジネス
Từ khóa tự do
Hội thoại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007397, 000086979
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8081
002
1
004
8575
005
202406201436
008
240620s1989 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893581317
035
[ ]
|a
1456386348
035
[# #]
|a
1083200471
039
[ ]
|a
20241130165857
|b
idtocn
|c
20240620143849
|d
tult
|y
20040622000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
Ja
082
[0 4]
|a
495.683
|b
NIH
110
[ ]
|a
日米会話学院日本語研究所.
245
[0 0]
|a
日本語でビジネス会話 :
|b
初級編 : 生活とビジネス /
|c
日米会話学院日本語研究所.
260
[ ]
|a
日本 :
|b
日米会話学院日本語研究所,
|c
1989
300
[ ]
|a
236 p.:
|b
イラスト;
|c
26 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
会話
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Thương mại
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Hội thoại
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
会話
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật thương mại
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
ビジネス
653
[0 ]
|a
Hội thoại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000007397, 000086979
890
[ ]
|a
2
|b
33
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007397
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007397
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000086979
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000086979
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng