THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 LIX
新词新语词典
: 汉语最新词语8000条
李 行 健
语文,
1993
ISBN: 7800065367
第一次出版 ; 1993 年增订本.
北京 :
590 页. ; 21 cm.
中文
中文
词典
新词
Tiếng Trung Quốc
Từ mới
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8088
DDC
495.13
Tác giả CN
李 行 健
Nhan đề
新词新语词典 : 汉语最新词语8000条 / 李行健,曹聪孙,云景魁.
Lần xuất bản
第一次出版 ; 1993 年增订本.
Thông tin xuất bản
北京 :语文,1993
Mô tả vật lý
590 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
新词
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
Từ mới-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ mới
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
新词
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
云景魁
Tác giả(bs) CN
曹, 聪孙.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005350-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8088
002
1
004
8582
005
202201201517
008
040622s1993 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800065367
035
[ ]
|a
1456383493
035
[# #]
|a
1083173708
039
[ ]
|a
20241129092503
|b
idtocn
|c
20220120151632
|d
maipt
|y
20040622000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李 行 健
245
[1 0]
|a
新词新语词典 :
|b
汉语最新词语8000条 /
|c
李行健,曹聪孙,云景魁.
250
[ ]
|a
第一次出版 ; 1993 年增订本.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文,
|c
1993
300
[ ]
|a
590 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
词典
650
[0 0]
|a
新词
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|x
Từ mới
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ mới
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
新词
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
云景魁
700
[0 ]
|a
曹, 聪孙.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000005350-1
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005351
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005351
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000005350
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000005350
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng