TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新词新语词典

新词新语词典 : 汉语最新词语8000条

 语文, 1993 ISBN: 7800065367
 第一次出版 ; 1993 年增订本. 北京 : 590 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8088
DDC 495.13
Tác giả CN 李 行 健
Nhan đề 新词新语词典 : 汉语最新词语8000条 / 李行健,曹聪孙,云景魁.
Lần xuất bản 第一次出版 ; 1993 年增订本.
Thông tin xuất bản 北京 :语文,1993
Mô tả vật lý 590 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 新词
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Từ mới-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ mới
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 新词
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 云景魁
Tác giả(bs) CN 曹, 聪孙.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005350-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018088
0021
0048582
005202201201517
008040622s1993 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800065367
035[ ] |a 1456383493
035[# #] |a 1083173708
039[ ] |a 20241129092503 |b idtocn |c 20220120151632 |d maipt |y 20040622000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b LIX
100[0 ] |a 李 行 健
245[1 0] |a 新词新语词典 : |b 汉语最新词语8000条 / |c 李行健,曹聪孙,云景魁.
250[ ] |a 第一次出版 ; 1993 年增订本.
260[ ] |a 北京 : |b 语文, |c 1993
300[ ] |a 590 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 新词
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |x Từ mới |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ mới
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 新词
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 云景魁
700[0 ] |a 曹, 聪孙.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000005350-1
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005351 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005351
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005350 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000005350
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng