TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語語彙大系 .

日本語語彙大系 .

 岩波書店, 1997. ISBN: 4000098845
 東京 : 845 p.; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8092
DDC 495.6824
Tác giả CN 池 原 悟.
Nhan đề 日本語語彙大系 . 第一巻 , 意味体系 /池原悟、宮崎正弘、白井諭.
Thông tin xuất bản 東京 :岩波書店,1997.
Mô tả vật lý 845 p.;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 語彙.
Thuật ngữ chủ đề Từ vựng-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 語彙.
Tác giả(bs) CN 大山芳史
Tác giả(bs) CN 小倉健太郎
Tác giả(bs) CN 林良彦
Tác giả(bs) CN 横尾昭男
Tác giả(bs) CN 中岩浩巳.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007321
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018092
0021
0048586
008040623s1997 ja| ger
0091 0
020[ ] |a 4000098845
035[ ] |a 1456415686
039[ ] |a 20241130101828 |b idtocn |c 20040623000000 |d anhpt |y 20040623000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b IKE
090[ ] |a 495.6824 |b IKE
100[0 ] |a 池 原 悟.
245[1 0] |a 日本語語彙大系 . |n 第一巻 , |p 意味体系 / |c 池原悟、宮崎正弘、白井諭.
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1997.
300[ ] |a 845 p.; |c 26 cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 語彙.
650[1 7] |a Từ vựng |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 語彙.
700[ ] |a 大山芳史
700[ ] |a 小倉健太郎
700[ ] |a 林良彦
700[ ] |a 横尾昭男
700[0 ] |a 中岩浩巳.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007321
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0