TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
絵でマスター

絵でマスター : にほんご基本文型85

 凡人社, 1996 ISBN: 4893583603
 東京 : 78p.: イラスト; 26cm+ 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8096
DDC 495.68
Tác giả CN 村野, 良子
Nhan đề 絵でマスター : にほんご基本文型85 / 村野良子 著
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1996
Mô tả vật lý 78p.:イラスト;26cm+
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-Giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 研究
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 指導
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007411
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018096
0021
0048590
005202011300916
008040623s1996 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893583603
035[ ] |a 1456414431
035[# #] |a 1083192876
039[ ] |a 20241129134757 |b idtocn |c 20201130091643 |d maipt |y 20040623000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b MUR
100[0 ] |a 村野, 良子
245[1 0] |a 絵でマスター : |b にほんご基本文型85 / |c 村野良子 著
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1996
300[ ] |a 78p.: |b イラスト; |c 26cm+ |e 別冊付.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |x Giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 研究
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 指導
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007411
890[ ] |a 1 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007411 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007411
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng