THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 INO
例解慣用句辞典
: 言いたい内容から逆引きできる
井上, 宗雄
創拓社,
1992
ISBN: 4871381455
東京 :
xvii,625 p. ; 18 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
慣用句
辞典
Từ điển
Thành ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8101
DDC
495.63
Tác giả CN
井上, 宗雄
Nhan đề
例解慣用句辞典 : 言いたい内容から逆引きできる / 井上宗雄.
Thông tin xuất bản
東京 : 創拓社, 1992
Mô tả vật lý
xvii,625 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
慣用語-
辞書
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Thành ngữ-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
慣用句
Từ khóa tự do
辞典
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007336, 000007342
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8101
002
1
004
8595
005
202103101641
008
040623s1992 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4871381455
035
[ ]
|a
1456413784
035
[# #]
|a
1083173881
039
[ ]
|a
20241129101117
|b
idtocn
|c
20210310164155
|d
maipt
|y
20040623000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
INO
100
[0 ]
|a
井上, 宗雄
245
[1 0]
|a
例解慣用句辞典 :
|b
言いたい内容から逆引きできる /
|c
井上宗雄.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
創拓社,
|c
1992
300
[ ]
|a
xvii,625 p. ;
|c
18 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
慣用語
|x
辞書
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Thành ngữ
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
慣用句
653
[0 ]
|a
辞典
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000007336, 000007342
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007342
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007342
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000007336
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000007336
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng