TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
読解拡大文節の認知 =

読解拡大文節の認知 = : Expanded sentence structure Innovative workbooks in Japanese

 荒竹出版, 1989 ISBN: 4870432188
 東京 : 136 p. ; 22 cm+ Jpn
Mô tả biểu ghi
ID:8104
DDC 495.65
Tác giả CN 牧野, 成
Nhan đề 読解拡大文節の認知 = Expanded sentence structure : Innovative workbooks in Japanese / 牧野成一,畑佐由紀子
Thông tin xuất bản 東京 :荒竹出版,1989
Mô tả vật lý 136 p. ;22 cm+
Tùng thư(bỏ) 外国人のための日本語例文・問題シリーズ18.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Cấu trúc câu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Cấu trúc câu
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 文の構造
Từ khóa tự do 日本語文法
Tác giả(bs) CN 畑佐, 由紀子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007365
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018104
0021
0048598
005202503311630
008040623s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432188
035[ ] |a 951323137
039[ ] |a 20250331163001 |b namth |c 20241130084841 |d idtocn |y 20040623000000 |z anhpt
041[0 ] |a Jpn
044[ ] |a Ja
082[0 4] |a 495.65 |b MAK
100[0 ] |a 牧野, 成
245[1 0] |a 読解拡大文節の認知 = |b Expanded sentence structure : Innovative workbooks in Japanese / |c 牧野成一,畑佐由紀子
260[ ] |a 東京 : |b 荒竹出版, |c 1989
300[ ] |a 136 p. ; |c 22 cm+ |e 答付
440[ ] |a 外国人のための日本語例文・問題シリーズ18.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Cấu trúc câu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Cấu trúc câu
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 文の構造
653[0 ] |a 日本語文法
700[0 ] |a 畑佐, 由紀子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007365
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007365 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007365
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng