THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
379.154 EDU
Education at a glance
: OECD indicators
Organisation for Economic Co-operation and Development,
1992-
Paris :
v. : ill. ; 27 cm.
English
Onderwijsevaluatie.
Onderwijsstelsels.
Education
Educational indicators
Giao lưu
Đánh giá.
Giáo dục.
Giao lưu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8126
LCC
LB2846
DDC
379.154
Nhan đề
Education at a glance : OECD indicators / Centre for Educational Research and Innovation = Regards sur l ⥤ucation : les indicateurs de l OCDE / Centre pour la recherche et l innovation dans l enseignement.
Nhan đề khác
OECD indicators.
Nhan đề khác
Regards sur l ⥤ucation
Thông tin xuất bản
Paris :Organisation for Economic Co-operation and Development,1992-
Mô tả vật lý
v. :ill. ;27 cm.
Phụ chú
Latest issue consulted: 2008 (surrogate).
Thuật ngữ chủ đề
Onderwijsevaluatie.-
gtt
Thuật ngữ chủ đề
Onderwijsstelsels.-
gtt
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Evaluation-
Statistics-
Cross-cultural studies-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
OECD countries-
Statistics-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Educational indicators-
Cross-cultural studies-
Statistics-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Giao lưu-
Văn hoá-
Giáo dục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đánh giá.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Giao lưu.
Tác giả(bs) TT
Organisation for Economic Co-operation and Development.
Tác giả(bs) TT
Centre for Educational Research and Innovation.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000032420
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8126
002
1
004
8620
008
080926s1992 fr| eng
009
1 0
010
[ ]
|a
95650514
035
[ ]
|a
29585874
039
[ ]
|a
20241209115227
|b
idtocn
|c
20080926000000
|d
anhpt
|y
20080926000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
fre
042
[ ]
|a
lc
044
[ ]
|a
fr
050
[0 0]
|a
LB2846
|b
.E247
082
[0 4]
|a
379.154
|2
20
|b
EDU
090
[ ]
|a
379.154
|b
EDU
130
[0 ]
|a
Education at a glance (Paris, France)
245
[1 0]
|a
Education at a glance :
|b
OECD indicators /
|c
Centre for Educational Research and Innovation = Regards sur l ⥤ucation : les indicateurs de l OCDE / Centre pour la recherche et l innovation dans l enseignement.
246
[3 1]
|a
OECD indicators.
246
[3 1]
|a
Regards sur l ⥤ucation
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Organisation for Economic Co-operation and Development,
|c
1992-
300
[ ]
|a
v. :
|b
ill. ;
|c
27 cm.
310
[ ]
|a
Irregular
362
[0 ]
|a
1992-
500
[ ]
|a
Latest issue consulted: 2008 (surrogate).
515
[ ]
|a
Issues for <1996-> called also: <4th ed.->
515
[ ]
|a
Not issued, 1999.
530
[ ]
|a
Issued also online via the World Wide Web in PDF format.
546
[ ]
|a
English and French, 1992-1995; English only, 1996-<2003>.
580
[ ]
|a
Also issued in French: Regards sur l
580
[ ]
|a
Data also issued on computer diskette with same title.
650
[0 0]
|a
Onderwijsevaluatie.
|2
gtt
650
[0 0]
|a
Onderwijsstelsels.
|2
gtt
650
[1 0]
|a
Education
|x
Evaluation
|x
Statistics
|x
Cross-cultural studies
|v
Periodicals.
650
[1 0]
|a
Education
|z
OECD countries
|v
Statistics
|v
Periodicals.
650
[1 0]
|a
Educational indicators
|v
Cross-cultural studies
|v
Statistics
|v
Periodicals.
650
[1 7]
|a
Giao lưu
|x
Văn hoá
|x
Giáo dục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đánh giá.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Giao lưu.
710
[2 ]
|a
Organisation for Economic Co-operation and Development.
710
[2 ]
|a
Centre for Educational Research and Innovation.
775
[0 ]
|t
Regards sur l
776
[1 ]
|c
Microfiche
|d
Supt. of Docs., U.S. G.P.O.
|w
(DLC) 2004230747
|w
(OCoLC)46763332
787
[1 ]
|i
Data also available in:
|t
Education at a glance (Paris, France). Analysis
|g
1996
|w
(DLC)sn 97046081
|w
(OCoLC)36128324
787
[1 ]
|i
Data also available in:
|t
Education policy analysis
|g
1997-
|w
(DLC) 98664179
|w
(OCoLC)38196663
787
[1 ]
|t
Education at a glance (Paris, France : Diskette)
|w
(DLC)sn 95043462
|w
(OCoLC)32800475
850
[ ]
|a
DLC
|a
GU
|a
InU
|a
N
|a
WaU
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000032420
890
[ ]
|b
2
|a
1
|c
0
|d
0