THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.0151 ZHO
中華民國大專院校 學恔名稱與英譯校名
: School name of Universities, Colleges and Junior Collegs in the Republic of China
教育部,
1997
中国 :
21p. ; 21 cm.
中文
Giáo dục
Giáo dục.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8146
DDC
371.0151
Nhan đề
中華民國大專院校 學恔名稱與英譯校名 : School name of Universities, Colleges and Junior Collegs in the Republic of China / 教育部
Thông tin xuất bản
中国 :教育部,1997
Mô tả vật lý
21p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038487
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8146
002
1
004
8640
005
202208171019
008
081029s1997 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368113
039
[ ]
|a
20241128112327
|b
idtocn
|c
20220817101954
|d
maipt
|y
20081029000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
371.0151
|b
ZHO
245
[0 0]
|a
中華民國大專院校 學恔名稱與英譯校名 :
|b
School name of Universities, Colleges and Junior Collegs in the Republic of China /
|c
教育部
260
[ ]
|a
中国 :
|b
教育部,
|c
1997
300
[ ]
|a
21p. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000038487
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038487
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038487
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng