TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中華民國大專院校 學恔名稱與英譯校名

中華民國大專院校 學恔名稱與英譯校名 : School name of Universities, Colleges and Junior Collegs in the Republic of China

 教育部, 1997
 中国 : 21p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8146
DDC 371.0151
Nhan đề 中華民國大專院校 學恔名稱與英譯校名 : School name of Universities, Colleges and Junior Collegs in the Republic of China / 教育部
Thông tin xuất bản 中国 :教育部,1997
Mô tả vật lý 21p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038487
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018146
0021
0048640
005202208171019
008081029s1997 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456368113
039[ ] |a 20241128112327 |b idtocn |c 20220817101954 |d maipt |y 20081029000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 371.0151 |b ZHO
245[0 0] |a 中華民國大專院校 學恔名稱與英譯校名 : |b School name of Universities, Colleges and Junior Collegs in the Republic of China / |c 教育部
260[ ] |a 中国 : |b 教育部, |c 1997
300[ ] |a 21p. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Giáo dục |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038487
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038487 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038487
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng