THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 ZHU
中学语法新解
: 专著 朱文雄编著
朱文雄
广西民族出版社,
1990
ISBN: 753630806X
南宁 :
319 页. ; 19 cm.
中文
中学
教学参考资料
汉语-语法
Tiếng Trung Quôc
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8158
DDC
495.15
Tác giả CN
朱文雄
Nhan đề dịch
Cách giải thích mới về ngữ pháp tiếng Trung bậc trung học.
Nhan đề
中学语法新解 : 专著 朱文雄编著 / 朱文雄.
Thông tin xuất bản
南宁 :广西民族出版社,1990
Mô tả vật lý
319 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中学
Thuật ngữ chủ đề
教学参考资料
Thuật ngữ chủ đề
汉语-语法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quôc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038469
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8158
002
1
004
8652
005
202203301039
008
081114s1990 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
753630806X
035
[ ]
|a
1456412302
035
[# #]
|a
1083198833
039
[ ]
|a
20241202164908
|b
idtocn
|c
20220330103940
|d
maipt
|y
20081114000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
ZHU
100
[0 ]
|a
朱文雄
242
[ ]
|a
Cách giải thích mới về ngữ pháp tiếng Trung bậc trung học.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中学语法新解 :
|b
专著 朱文雄编著 /
|c
朱文雄.
260
[ ]
|a
南宁 :
|b
广西民族出版社,
|c
1990
300
[ ]
|a
319 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
中学
650
[0 0]
|a
教学参考资料
650
[0 0]
|a
汉语-语法
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quôc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000038469
890
[ ]
|a
1
|b
39
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038469
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038469
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng