TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中学语法新解

中学语法新解 : 专著 朱文雄编著

 广西民族出版社, 1990 ISBN: 753630806X
 南宁 : 319 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8158
DDC 495.15
Tác giả CN 朱文雄
Nhan đề dịch Cách giải thích mới về ngữ pháp tiếng Trung bậc trung học.
Nhan đề 中学语法新解 : 专著 朱文雄编著 / 朱文雄.
Thông tin xuất bản 南宁 :广西民族出版社,1990
Mô tả vật lý 319 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中学
Thuật ngữ chủ đề 教学参考资料
Thuật ngữ chủ đề 汉语-语法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quôc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038469
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018158
0021
0048652
005202203301039
008081114s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 753630806X
035[ ] |a 1456412302
035[# #] |a 1083198833
039[ ] |a 20241202164908 |b idtocn |c 20220330103940 |d maipt |y 20081114000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHU
100[0 ] |a 朱文雄
242[ ] |a Cách giải thích mới về ngữ pháp tiếng Trung bậc trung học. |y vie
245[1 0] |a 中学语法新解 : |b 专著 朱文雄编著 / |c 朱文雄.
260[ ] |a 南宁 : |b 广西民族出版社, |c 1990
300[ ] |a 319 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 中学
650[0 0] |a 教学参考资料
650[0 0] |a 汉语-语法
650[1 7] |a Tiếng Trung Quôc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038469
890[ ] |a 1 |b 39 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038469 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038469
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng