THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.181 FAN
常用汉字实用手册
: 专著 范可育主编
范可育(fan ke yu)
华东师范大学出版社,
1992
ISBN: 7561706693
上海 :
333 页. ; 20 cm.
中文
汉字
字典
Tiếng Trung Quốc
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8159
DDC
495.181
Tác giả CN
范可育(fan ke yu)
Nhan đề dịch
Sổ tay chữ Hán thường dùng.
Nhan đề
常用汉字实用手册 : 专著 范可育主编 / 范可育(fan ke yu).
Thông tin xuất bản
上海 :华东师范大学出版社,1992
Mô tả vật lý
333 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉字
Thuật ngữ chủ đề
字典
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038485
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8159
002
1
004
8653
005
202203301628
008
081114s1992 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561706693
035
[ ]
|a
1456383494
035
[# #]
|a
1083199500
039
[ ]
|a
20241201155817
|b
idtocn
|c
20220330162807
|d
maipt
|y
20081114000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.181
|b
FAN
100
[0 ]
|a
范可育(fan ke yu)
242
[ ]
|a
Sổ tay chữ Hán thường dùng.
245
[1 0]
|a
常用汉字实用手册 :
|b
专著 范可育主编 /
|c
范可育(fan ke yu).
260
[ ]
|a
上海 :
|b
华东师范大学出版社,
|c
1992
300
[ ]
|a
333 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
汉字
650
[0 0]
|a
字典
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000038485
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038485
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038485
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng