THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
702.8951 XUZ
学国画 .
: 专著 徐湛主编 .
徐湛 ,xu zhan.
科学普及出版社,
1989.10
ISBN: 7110010686
北京 :
115 页. ; 19ì26厘米
中文
中国画.
技法(美术.
Nghệ thuật
Tranh.
Hội họa.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8161
DDC
702.8951
Tác giả CN
徐湛 ,xu zhan.
Nhan đề dịch
Học tranh Trung Quốc - Phương pháp, kỹ xảo và nguyên liệu tranh Trung Quốc.
Nhan đề
学国画 :. 专著 徐湛主编 . Q 1: 中国画技法普及教材(一) :
Thông tin xuất bản
北京 :科学普及出版社,1989.10
Mô tả vật lý
115 页. ;19ì26厘米
Thuật ngữ chủ đề
中国画.
Thuật ngữ chủ đề
技法(美术.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật-
Tranh-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tranh.
Từ khóa tự do
Hội họa.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038406
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8161
002
1
004
8655
005
201902271134
008
081117s1989 | chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7110010686
035
[ ]
|a
1456414084
035
[# #]
|a
1083170123
039
[ ]
|a
20241130152558
|b
idtocn
|c
20190227113404
|d
huongnt
|y
20081117000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
702.8951
|b
XUZ
090
[ ]
|a
702.8951
|b
XUZ
100
[0 ]
|a
徐湛 ,xu zhan.
242
[ ]
|a
Học tranh Trung Quốc - Phương pháp, kỹ xảo và nguyên liệu tranh Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
学国画 :.
|n
Q 1: 中国画技法普及教材(一) :
|b
专著 徐湛主编 .
260
[ ]
|a
北京 :
|b
科学普及出版社,
|c
1989.10
300
[ ]
|a
115 页. ;
|c
19ì26厘米
650
[0 0]
|a
中国画.
650
[0 0]
|a
技法(美术.
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật
|x
Tranh
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tranh.
653
[0 ]
|a
Hội họa.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000038406
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038406
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038406
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng