THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.108 YUW
语文
: 初级中学
广东高等教育出版社,
1989.
第四次.
广东 :
362 页. ; 19 cm.
中文
语文.
Ngữ văn
Ngữ văn.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8167
DDC
895.108
Nhan đề dịch
Ngữ văn .quyển 5.
Nhan đề
语文 : 初级中学 / 王屏山,马长冰等.
Lần xuất bản
第四次.
Thông tin xuất bản
广东 :广东高等教育出版社,1989.
Mô tả vật lý
362 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语文.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ văn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ văn.
Từ khóa tự do
语文.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038480
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8167
002
1
004
8661
005
201902271137
008
081121s1989 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401510
035
[# #]
|a
1083173882
039
[ ]
|a
20241129170654
|b
idtocn
|c
20190227113726
|d
huongnt
|y
20081121000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.108
|b
YUW
242
[ ]
|a
Ngữ văn .
|n
quyển 5.
|y
vie
245
[1 0]
|a
语文 :
|b
初级中学 /
|c
王屏山,马长冰等.
250
[ ]
|a
第四次.
260
[ ]
|a
广东 :
|b
广东高等教育出版社,
|c
1989.
300
[ ]
|a
362 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
语文.
650
[0 7]
|a
Ngữ văn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ văn.
653
[0 ]
|a
语文.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000038480
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0