THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
170.82 TON
Feminine and feminist ethics
Tong, Rosemarie.
Wadsworth Pub. Co.,
c1993.
ISBN: 053417910X (pbk.)
Belmont, Calif. :
x, 239 p. ; 23 cm.
English
Feminist ethics.
Women
Human reproduction
Bình đẳng giới
Tâm lý.
Sinh sản.
Psychology.
Bình đẳng giới.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8178
LCC
BJ1395
DDC
170.82
Tác giả CN
Tong, Rosemarie.
Nhan đề
Feminine and feminist ethics / Rosemarie Tong.
Thông tin xuất bản
Belmont, Calif. :Wadsworth Pub. Co.,c1993.
Mô tả vật lý
x, 239 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Feminist ethics.
Thuật ngữ chủ đề
Women-
Psychology.
Thuật ngữ chủ đề
Human reproduction-
Moral and ethical aspects.
Thuật ngữ chủ đề
Bình đẳng giới-
Tâm lý-
Đạo đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tâm lý.
Từ khóa tự do
Sinh sản.
Từ khóa tự do
Psychology.
Từ khóa tự do
Bình đẳng giới.
Từ khóa tự do
Đạo đức.
Từ khóa tự do
Feminist ethics.
Từ khóa tự do
Human reproduction.
Từ khóa tự do
Phụ nữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010909
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8178
002
1
004
8672
005
19930305093159.4
008
040616s1993 cau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
92037432
020
[ ]
|a
053417910X (pbk.)
035
[ ]
|a
26851101
035
[# #]
|a
26851101
039
[ ]
|a
20241128113840
|b
idtocn
|c
20040616000000
|d
anhpt
|y
20040616000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
BJ1395
|b
.T66 1993
082
[0 4]
|a
170.82
|2
20
|b
TON
090
[ ]
|a
170.82
|b
TON
100
[1 ]
|a
Tong, Rosemarie.
245
[1 0]
|a
Feminine and feminist ethics /
|c
Rosemarie Tong.
260
[ ]
|a
Belmont, Calif. :
|b
Wadsworth Pub. Co.,
|c
c1993.
300
[ ]
|a
x, 239 p. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Feminist ethics.
650
[1 0]
|a
Women
|x
Psychology.
650
[1 0]
|a
Human reproduction
|x
Moral and ethical aspects.
650
[1 7]
|a
Bình đẳng giới
|x
Tâm lý
|x
Đạo đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tâm lý.
653
[0 ]
|a
Sinh sản.
653
[0 ]
|a
Psychology.
653
[0 ]
|a
Bình đẳng giới.
653
[0 ]
|a
Đạo đức.
653
[0 ]
|a
Feminist ethics.
653
[0 ]
|a
Human reproduction.
653
[0 ]
|a
Phụ nữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010909
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0