THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 KHA
Русский язык
: Лексико - грамматический курс для начинающих
Хавронина, С.
" Русский Язык",
2000.
ISBN: 5200028280
3-е издание , стериотипное.
Москва :
240 с.; 20 см.
rus
Русский язык.
Грамматика.
Пособие.
Лексика.
Giáo trình
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Từ vựng.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8198
DDC
491.7824
Tác giả CN
Хавронина, С.
Nhan đề
Русский язык : Лексико - грамматический курс для начинающих / C. Хавронина , Л. Харламова.
Lần xuất bản
3-е издание , стериотипное.
Thông tin xuất bản
Москва :" Русский Язык",2000.
Mô tả vật lý
240 с.;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Пособие.
Thuật ngữ chủ đề
Лексика.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Пособие.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000012177
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8198
002
1
004
8692
005
202503260936
008
040616s2000 ru| fra
009
1 0
020
[ ]
|a
5200028280
035
[ ]
|a
1456392070
035
[# #]
|a
1083195827
039
[ ]
|a
20250326093646
|b
namth
|c
20250326093302
|d
namth
|y
20040616000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
KHA
090
[ ]
|a
491.7824
|b
KHA
100
[1 ]
|a
Хавронина, С.
245
[1 0]
|a
Русский язык :
|b
Лексико - грамматический курс для начинающих /
|c
C. Хавронина , Л. Харламова.
250
[ ]
|a
3-е издание , стериотипное.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
" Русский Язык",
|c
2000.
300
[ ]
|a
240 с.;
|c
20 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Грамматика.
650
[0 0]
|a
Пособие.
650
[0 0]
|a
Лексика.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Пособие.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000012177
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012177
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000012177
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng