THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
759.3 KIN
Kindlers Malereilexikon
: Kỹnstlerlexikon, Sachlexikon, Bilddatenbank
Directmedia Publishing,
2003.
ISBN: 3898539229
Berlin :
1 CD-ROM.
Deutsch
Painters
Painting
Từ điển bách khoa
Tiếng Đức.
Hội hoạ.
Từ điển bách khoa.
Deutsche Sprache.
Lexikon.
Mô tả
Marc
DDC
759.3
Nhan đề
Kindlers Malereilexikon : Kỹnstlerlexikon, Sachlexikon, Bilddatenbank
Thông tin xuất bản
Berlin :Directmedia Publishing,2003.
Mô tả vật lý
1 CD-ROM.
Tùng thư(bỏ)
Digitale Bibliothek, frỹhjahr 2003 - Band 22.
Thuật ngữ chủ đề
Painters-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Painting-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển bách khoa-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Hội hoạ.
Từ khóa tự do
Từ điển bách khoa.
Từ khóa tự do
Deutsche Sprache.
Từ khóa tự do
Lexikon.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
8199
002
8
004
8693
008
040616s2003 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3898539229
035
[ ]
|a
1456392421
039
[ ]
|a
20241130091706
|b
idtocn
|c
20040616000000
|d
anhpt
|y
20040616000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
759.3
|b
KIN
090
[ ]
|a
759.3
|b
KIN
245
[0 0]
|a
Kindlers Malereilexikon :
|h
[CD-ROM]. :
|b
Kỹnstlerlexikon, Sachlexikon, Bilddatenbank
260
[ ]
|a
Berlin :
|b
Directmedia Publishing,
|c
2003.
300
[ ]
|a
1 CD-ROM.
440
[ 0]
|a
Digitale Bibliothek, frỹhjahr 2003 - Band 22.
650
[1 0]
|a
Painters
|x
Dictionaries
|v
German.
650
[1 0]
|a
Painting
|x
Dictionaries
|v
German.
650
[1 7]
|a
Từ điển bách khoa
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Hội hoạ.
653
[0 ]
|a
Từ điển bách khoa.
653
[0 ]
|a
Deutsche Sprache.
653
[0 ]
|a
Lexikon.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0