THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
650.076 JAF
How to prepare for the graduate management admission test, GMAT
Jaffe, Eugene D.
Barron s,
c1991.
ISBN: 0812046846
9th ed.
Hauppauge, N.Y. :
xii, 544 p. : ill. ; 28 cm.
English
Business
Graduate Management Admission Test
Management
GMAT
Quản lý.
Kinh doanh.
Business.
GMAT.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8208
LCC
HD30.413
DDC
650.076
Tác giả CN
Jaffe, Eugene D.
Nhan đề
How to prepare for the graduate management admission test, GMAT / by Eugene D. Jaffe, Stephen Hilbert.
Lần xuất bản
9th ed.
Thông tin xuất bản
Hauppauge, N.Y. :Barron s,c1991.
Mô tả vật lý
xii, 544 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú
Cover title: GMAT.
Phụ chú
Sách chính bản.
Thuật ngữ chủ đề
Business-
Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Graduate Management Admission Test-
Study guides.
Thuật ngữ chủ đề
Management-
Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề
GMAT-
Quản lý-
Kinh doanh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Quản lý.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Business.
Từ khóa tự do
GMAT.
Từ khóa tự do
Management.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
Tác giả(bs) CN
Hilbert, Stephen.
GMAT.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011362
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8208
002
1
004
8702
005
19980306135005.6
008
040617s1991 nyu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
91014979
020
[ ]
|a
0812046846
035
[ ]
|a
23462667
035
[# #]
|a
23462667
039
[ ]
|a
20241125204020
|b
idtocn
|c
20040617000000
|d
anhpt
|y
20040617000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
HD30.413
|b
.J33 1991
082
[0 4]
|a
650.076
|2
20
|b
JAF
090
[ ]
|a
650.076
|b
JAF
100
[1 ]
|a
Jaffe, Eugene D.
245
[1 0]
|a
How to prepare for the graduate management admission test, GMAT /
|c
by Eugene D. Jaffe, Stephen Hilbert.
250
[ ]
|a
9th ed.
260
[ ]
|a
Hauppauge, N.Y. :
|b
Barron s,
|c
c1991.
300
[ ]
|a
xii, 544 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Cover title: GMAT.
500
[ ]
|a
Sách chính bản.
650
[1 0]
|a
Business
|x
Examinations, questions, etc.
650
[1 0]
|a
Graduate Management Admission Test
|x
Study guides.
650
[1 0]
|a
Management
|x
Examinations, questions, etc.
650
[1 7]
|a
GMAT
|x
Quản lý
|x
Kinh doanh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Quản lý.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Business.
653
[0 ]
|a
GMAT.
653
[0 ]
|a
Management.
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra.
700
[1 ]
|a
Hilbert, Stephen.
740
[0 ]
|a
GMAT.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000011362
890
[ ]
|a
1
|b
29
|c
0
|d
0