TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
How to prepare for the graduate management admission test, GMAT

How to prepare for the graduate management admission test, GMAT

 Barron s, c1991. ISBN: 0812046846
 9th ed. Hauppauge, N.Y. : xii, 544 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8208
GMAT.
LCC HD30.413
DDC 650.076
Tác giả CN Jaffe, Eugene D.
Nhan đề How to prepare for the graduate management admission test, GMAT / by Eugene D. Jaffe, Stephen Hilbert.
Lần xuất bản 9th ed.
Thông tin xuất bản Hauppauge, N.Y. :Barron s,c1991.
Mô tả vật lý xii, 544 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú Cover title: GMAT.
Phụ chú Sách chính bản.
Thuật ngữ chủ đề Business-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề Graduate Management Admission Test-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Management-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề GMAT-Quản lý-Kinh doanh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quản lý.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Business.
Từ khóa tự do GMAT.
Từ khóa tự do Management.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Tác giả(bs) CN Hilbert, Stephen.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011362
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018208
0021
0048702
00519980306135005.6
008040617s1991 nyu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 91014979
020[ ] |a 0812046846
035[ ] |a 23462667
035[# #] |a 23462667
039[ ] |a 20241125204020 |b idtocn |c 20040617000000 |d anhpt |y 20040617000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HD30.413 |b .J33 1991
082[0 4] |a 650.076 |2 20 |b JAF
090[ ] |a 650.076 |b JAF
100[1 ] |a Jaffe, Eugene D.
245[1 0] |a How to prepare for the graduate management admission test, GMAT / |c by Eugene D. Jaffe, Stephen Hilbert.
250[ ] |a 9th ed.
260[ ] |a Hauppauge, N.Y. : |b Barron s, |c c1991.
300[ ] |a xii, 544 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Cover title: GMAT.
500[ ] |a Sách chính bản.
650[1 0] |a Business |x Examinations, questions, etc.
650[1 0] |a Graduate Management Admission Test |x Study guides.
650[1 0] |a Management |x Examinations, questions, etc.
650[1 7] |a GMAT |x Quản lý |x Kinh doanh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Quản lý.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Business.
653[0 ] |a GMAT.
653[0 ] |a Management.
653[0 ] |a Bài kiểm tra.
700[1 ] |a Hilbert, Stephen.
740[0 ] |a GMAT.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011362
890[ ] |a 1 |b 29 |c 0 |d 0