THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TUN
汉语词汇语法史 论文集
将, 绍愚.
商务印书馆,
2000.
ISBN: 7100029430
第一次出版.
北京 :
357 页. ; 21 cm.
中文
语法.
词汇.
中文.
Ngữ pháp
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ pháp.
Từ vựng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8209
DDC
495.1824
Tác giả CN
将, 绍愚.
Nhan đề
汉语词汇语法史 论文集 / 将绍愚.
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2000.
Mô tả vật lý
357 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语法.
Thuật ngữ chủ đề
词汇.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
语法.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
词汇.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007969
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8209
002
1
004
8703
008
040617s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100029430
035
[ ]
|a
1456405558
035
[# #]
|a
1083193796
039
[ ]
|a
20241202154600
|b
idtocn
|c
20040617000000
|d
anhpt
|y
20040617000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TUN
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TUN
100
[0 ]
|a
将, 绍愚.
245
[1 0]
|a
汉语词汇语法史 论文集 /
|c
将绍愚.
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2000.
300
[ ]
|a
357 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语法.
650
[0 0]
|a
词汇.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|z
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
语法.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
词汇.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007969
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007969
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007969
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng