TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语词汇语法史 论文集

汉语词汇语法史 论文集

 商务印书馆, 2000. ISBN: 7100029430
 第一次出版. 北京 : 357 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8209
DDC 495.1824
Tác giả CN 将, 绍愚.
Nhan đề 汉语词汇语法史 论文集 / 将绍愚.
Lần xuất bản 第一次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2000.
Mô tả vật lý 357 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề 词汇.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 词汇.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007969
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018209
0021
0048703
008040617s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100029430
035[ ] |a 1456405558
035[# #] |a 1083193796
039[ ] |a 20241202154600 |b idtocn |c 20040617000000 |d anhpt |y 20040617000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TUN
090[ ] |a 495.1824 |b TUN
100[0 ] |a 将, 绍愚.
245[1 0] |a 汉语词汇语法史 论文集 / |c 将绍愚.
250[ ] |a 第一次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2000.
300[ ] |a 357 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语法.
650[0 0] |a 词汇.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Ngữ pháp |z Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 词汇.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Từ vựng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007969
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007969 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007969
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng