THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
750.497 PIО
Государственный Эрмитаж =
: The Hermitage
Пиотровский, Б. Б.
"Изобразительное искусство",
1999.
ISBN: 585200362X
Москва :
120 с. : Иллюстрация; 31 см.
English
Живопись.
Русско-английский язык.
Музей Эрмитаж.
Sách song ngữ
Hội hoạ.
Bảo tàng Quốc gia Ê- rơ- mi- tat.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8217
DDC
750.497
Tác giả CN
Пиотровский, Б. Б.
Nhan đề
Государственный Эрмитаж = The Hermitage / Б. Б. Пиотровский.
Thông tin xuất bản
Москва :"Изобразительное искусство",1999.
Mô tả vật lý
120 с. : Иллюстрация;31 см.
Thuật ngữ chủ đề
Живопись.
Thuật ngữ chủ đề
Русско-английский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Музей Эрмитаж.
Thuật ngữ chủ đề
Sách song ngữ-
Nghệ thuật-
Hội hoạ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Hội hoạ.
Từ khóa tự do
Живопись.
Từ khóa tự do
Русско-английский язык.
Từ khóa tự do
Музей Эрмитаж.
Từ khóa tự do
Bảo tàng Quốc gia Ê- rơ- mi- tat.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000012201
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8217
002
1
004
8711
008
040617s1999 ru| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
585200362X
035
[# #]
|a
1083173887
039
[ ]
|a
20040617000000
|b
anhpt
|y
20040617000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
750.497
|b
PIО
090
[ ]
|a
750.497
|b
PIО
100
[1 ]
|a
Пиотровский, Б. Б.
245
[1 0]
|a
Государственный Эрмитаж =
|b
The Hermitage /
|c
Б. Б. Пиотровский.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Изобразительное искусство",
|c
1999.
300
[ ]
|a
120 с. :
|b
Иллюстрация;
|c
31 см.
650
[0 0]
|a
Живопись.
650
[0 0]
|a
Русско-английский язык.
650
[0 0]
|a
Музей Эрмитаж.
650
[1 7]
|a
Sách song ngữ
|x
Nghệ thuật
|x
Hội hoạ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Hội hoạ.
653
[0 ]
|a
Живопись.
653
[0 ]
|a
Русско-английский язык.
653
[0 ]
|a
Музей Эрмитаж.
653
[0 ]
|a
Bảo tàng Quốc gia Ê- rơ- mi- tat.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000012201
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012201
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000012201
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng