TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
元曲诵读

元曲诵读

 作文出版社, 2000. ISBN: 7801266285
 第1 次出版. 北京 : 250 页. ; 18 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8229
DDC 895.11
Tác giả CN 候, 会.
Nhan đề 元曲诵读 / 廖仲安,饶杰腾,侯会.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :作文出版社,2000.
Mô tả vật lý 250 页. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ) 中学生古诗词典诵读丛书
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 元曲.
Thuật ngữ chủ đề Văn học-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 元曲.
Từ khóa tự do Văn học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008956
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018229
0021
0048723
008040617s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801266285
035[ ] |a 1456417588
035[# #] |a 1083172830
039[ ] |a 20241129170919 |b idtocn |c 20040617000000 |d anhpt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.11 |b LIA
090[ ] |a 895.11 |b LIA
100[0 ] |a 候, 会.
245[1 0] |a 元曲诵读 / |c 廖仲安,饶杰腾,侯会.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 作文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 250 页. ; |c 18 cm.
440[ ] |a 中学生古诗词典诵读丛书
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 元曲.
650[1 7] |a Văn học |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 元曲.
653[0 ] |a Văn học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000008956
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008956 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008956
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng