THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.61 KAW
日本語音声概説
川上秦.
おうふう,
2002.
ISBN: 4273007479
東京 :
122 p. ; 21 cm.
日本語
参考書.
日本語.
音声.
Sách tham khảo
Tiếng Nhật.
Sách tham khảo.
Ngữ âm.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8238
DDC
495.61
Tác giả CN
川上秦.
Nhan đề
日本語音声概説 / 川上秦.
Thông tin xuất bản
東京 :おうふう,2002.
Mô tả vật lý
122 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
参考書.
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
音声.
Thuật ngữ chủ đề
Sách tham khảo-
Ngữ âm-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo.
Từ khóa tự do
参考書.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
音声.
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8238
002
1
004
8732
008
040617s2002 ja| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
4273007479
035
[ ]
|a
1456410842
039
[ ]
|a
20241130090941
|b
idtocn
|c
20040617000000
|d
anhpt
|y
20040617000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.61
|b
KAW
090
[ ]
|a
495.61
|b
KAW
100
[1 ]
|a
川上秦.
245
[1 0]
|a
日本語音声概説 /
|c
川上秦.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
おうふう,
|c
2002.
300
[ ]
|a
122 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
参考書.
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[0 0]
|a
音声.
650
[1 7]
|a
Sách tham khảo
|x
Ngữ âm
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo.
653
[0 ]
|a
参考書.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
音声.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007349
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0