TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
形態論と意味

形態論と意味

 くろしお出版, 2001 ISBN: 4874241743
 東京 : 222 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8239
DDC 425
Tác giả CN 影山, 太郎
Nhan đề 形態論と意味 / 影山太郎 著
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,2001
Mô tả vật lý 222 p. ; 21 cm.
Tùng thư(bỏ) 日英語対照による英語学演習シリーズ.
Thuật ngữ chủ đề 英語
Thuật ngữ chủ đề 形態論
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ nghĩa
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Hình thái học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa
Từ khóa tự do Hình thái
Tác giả(bs) CN 西光, 義弘
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007486
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ccm a2200000 a 4500
0018239
0021
0048733
005202103091640
008040617s2001 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4874241743
035[ ] |a 1456383698
035[# #] |a 1083174077
039[ ] |a 20241202165322 |b idtocn |c 20210309163959 |d maipt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 425 |b KAG
100[0 ] |a 影山, 太郎
245[1 0] |a 形態論と意味 / |c 影山太郎 著
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 2001
300[ ] |a 222 p. ; |c 21 cm.
440[ ] |a 日英語対照による英語学演習シリーズ.
650[0 0] |a 英語
650[0 0] |a 形態論
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ nghĩa
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Hình thái học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Ngữ nghĩa
653[0 ] |a Hình thái
700[ ] |a 西光, 義弘
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007486
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007486 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007486
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng