THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
425 KAG
形態論と意味
影山, 太郎
くろしお出版,
2001
ISBN: 4874241743
東京 :
222 p. ; 21 cm.
日本語
英語
形態論
Tiếng Anh
Ngữ nghĩa
Hình thái
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8239
DDC
425
Tác giả CN
影山, 太郎
Nhan đề
形態論と意味 / 影山太郎 著
Thông tin xuất bản
東京 :くろしお出版,2001
Mô tả vật lý
222 p. ; 21 cm.
Tùng thư(bỏ)
日英語対照による英語学演習シリーズ.
Thuật ngữ chủ đề
英語
Thuật ngữ chủ đề
形態論
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ nghĩa
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Hình thái học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa
Từ khóa tự do
Hình thái
Tác giả(bs) CN
西光, 義弘
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007486
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000ccm a2200000 a 4500
001
8239
002
1
004
8733
005
202103091640
008
040617s2001 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4874241743
035
[ ]
|a
1456383698
035
[# #]
|a
1083174077
039
[ ]
|a
20241202165322
|b
idtocn
|c
20210309163959
|d
maipt
|y
20040617000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
425
|b
KAG
100
[0 ]
|a
影山, 太郎
245
[1 0]
|a
形態論と意味 /
|c
影山太郎 著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
くろしお出版,
|c
2001
300
[ ]
|a
222 p. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
日英語対照による英語学演習シリーズ.
650
[0 0]
|a
英語
650
[0 0]
|a
形態論
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ nghĩa
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Hình thái học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa
653
[0 ]
|a
Hình thái
700
[ ]
|a
西光, 義弘
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007486
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007486
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007486
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng