TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
小学语文口语交际教案 选 粹

小学语文口语交际教案 选 粹

 作文出版社, 2002. ISBN: 7801269624
 第1 次出版. 北京 : 477 页. : 有图画; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8251
DDC 495.180071
Tác giả CN 李, 莉莉
Nhan đề 小学语文口语交际教案 选 粹 / 李莉莉,百建华, 马兰。。。
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :作文出版社,2002.
Mô tả vật lý 477 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Khẩu ngữ-Giáo án-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 教案.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 口语.
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Giáo án
Từ khóa tự do 教案.
Từ khóa tự do Khẩu ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007894-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018251
0021
0048745
005202203301122
008040617s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801269624
035[ ] |a 1456401465
035[# #] |a 1083199060
039[ ] |a 20241201180358 |b idtocn |c 20220330112159 |d maipt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180071 |b LIL
100[0 ] |a 李, 莉莉
245[1 0] |a 小学语文口语交际教案 选 粹 / |c 李莉莉,百建华, 马兰。。。
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 作文出版社, |c 2002.
300[ ] |a 477 页. : |b 有图画; |c 21 cm.
650[0 ] |a Tiếng Trung Quốc |x Khẩu ngữ |x Giáo án |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 教案.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 口语.
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Giáo án
653[0 ] |a 教案.
653[0 ] |a Khẩu ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007894-5
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007895 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007895
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007894 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007894
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng