TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语语法考察 与分析 =

汉语语法考察 与分析 = : Exlporations and analyses on Chinese Grammar

 北京语言文化大学出版社, 2001 ISBN: 7561909632
 第1次出版. 北京 : 287 页. ; 20 cm. 中青年语言学者文丛. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8259
DDC 495.15
Tác giả CN 李, 泉
Nhan đề 汉语语法考察 与分析 = Exlporations and analyses on Chinese Grammar / 李泉.
Lần xuất bản 第1次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2001
Mô tả vật lý 287 页. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ) 中青年语言学者文丛
Tùng thư 中青年语言学者文丛.
Thuật ngữ chủ đề 语法
Thuật ngữ chủ đề 研究
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 考察与分析
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Phân tích-So sánh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Phân tích
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 研究
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 考察与分析
Môn học Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007896
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007817
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018259
00220
0048753
005202501191201
008040617s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561909632
035[ ] |a 1456362384
035[# #] |a 1083174452
039[ ] |a 20250119120137 |b tult |c 20241125205258 |d idtocn |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b LIQ
100[0 ] |a 李, 泉
245[1 0] |a 汉语语法考察 与分析 = |b Exlporations and analyses on Chinese Grammar / |c 李泉.
250[ ] |a 第1次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2001
300[ ] |a 287 页. ; |c 20 cm.
440[ ] |a 中青年语言学者文丛
490[ ] |a 中青年语言学者文丛.
650[0 0] |a 语法
650[0 0] |a 研究
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 考察与分析
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Phân tích |x So sánh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Phân tích
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 研究
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 考察与分析
690[ ] |a Sau Đại học
691[ ] |a Thạc sĩ Trung Quốc
692[ ] |a Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000007896
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007817
890[ ] |a 2 |b 70 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007817 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007817
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007896 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000007896
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện