TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
通用典故词典

通用典故词典 : 通用语言文学系列工具书

 作文出版社, 2003 ISBN: 7801269942
 第1 次 出版. 北京 : 342 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8262
DDC 495.131
Tác giả CN 张, 林川
Nhan đề 通用典故词典 : 通用语言文学系列工具书 / 张林川,周春健, 许嘉璐。。。
Lần xuất bản 第1 次 出版.
Thông tin xuất bản 北京 :作文出版社,2003
Mô tả vật lý 342 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 典故
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Điển cố-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Điển cố
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 典故
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008923-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018262
0021
0048756
005202203281032
008040617s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801269942
035[ ] |a 1456389452
035[# #] |a 1083196927
039[ ] |a 20241202153835 |b idtocn |c 20220328103227 |d maipt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b ZHA
100[0 ] |a 张, 林川
245[1 0] |a 通用典故词典 : |b 通用语言文学系列工具书 / |c 张林川,周春健, 许嘉璐。。。
250[ ] |a 第1 次 出版.
260[ ] |a 北京 : |b 作文出版社, |c 2003
300[ ] |a 342 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 典故
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |x Điển cố |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Điển cố
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 典故
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008923-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008924 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008924
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008923 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008923
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng