TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Государственный русский музей =

Государственный русский музей = : The Russian Museum

 "Изобразительное искусство", 2000. ISBN: 5852003565
 Москва : 120 с. : 105 иллюстрационных картин; 31 см. English
Mô tả biểu ghi
ID:8263
DDC 750.947
Tác giả CN Александрович, Г. В.
Nhan đề Государственный русский музей = The Russian Museum / Г. В. Александрович.
Thông tin xuất bản Москва :"Изобразительное искусство",2000.
Mô tả vật lý 120 с. :105 иллюстрационных картин;31 см.
Thuật ngữ chủ đề Живопись.
Thuật ngữ chủ đề Русский музей.
Thuật ngữ chủ đề Русско-английский язык.
Thuật ngữ chủ đề Sách song ngữ-Bảo tàng-Hội hoạ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bảo tàng.
Từ khóa tự do Hội hoạ.
Từ khóa tự do Живопись.
Từ khóa tự do Русский музей.
Từ khóa tự do Русско-английский язык.
Từ khóa tự do Sách song ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000012203
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018263
0021
0048757
008040617s2000 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5852003565
035[# #] |a 1083192375
039[ ] |a 20040617000000 |b anhpt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 750.947 |b АLЕ
090[ ] |a 750.947 |b АLЕ
100[1 ] |a Александрович, Г. В.
245[1 0] |a Государственный русский музей = |b The Russian Museum / |c Г. В. Александрович.
260[ ] |a Москва : |b "Изобразительное искусство", |c 2000.
300[ ] |a 120 с. : |b 105 иллюстрационных картин; |c 31 см.
650[0 0] |a Живопись.
650[0 0] |a Русский музей.
650[0 0] |a Русско-английский язык.
650[1 7] |a Sách song ngữ |x Bảo tàng |x Hội hoạ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bảo tàng.
653[0 ] |a Hội hoạ.
653[0 ] |a Живопись.
653[0 ] |a Русский музей.
653[0 ] |a Русско-английский язык.
653[0 ] |a Sách song ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000012203
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012203 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000012203
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng