THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
750.947 АLЕ
Государственный русский музей =
: The Russian Museum
Александрович, Г. В.
"Изобразительное искусство",
2000.
ISBN: 5852003565
Москва :
120 с. : 105 иллюстрационных картин; 31 см.
English
Живопись.
Русский музей.
Русско-английский язык.
Sách song ngữ
Bảo tàng.
Hội hoạ.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8263
DDC
750.947
Tác giả CN
Александрович, Г. В.
Nhan đề
Государственный русский музей = The Russian Museum / Г. В. Александрович.
Thông tin xuất bản
Москва :"Изобразительное искусство",2000.
Mô tả vật lý
120 с. :105 иллюстрационных картин;31 см.
Thuật ngữ chủ đề
Живопись.
Thuật ngữ chủ đề
Русский музей.
Thuật ngữ chủ đề
Русско-английский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Sách song ngữ-
Bảo tàng-
Hội hoạ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bảo tàng.
Từ khóa tự do
Hội hoạ.
Từ khóa tự do
Живопись.
Từ khóa tự do
Русский музей.
Từ khóa tự do
Русско-английский язык.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000012203
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8263
002
1
004
8757
008
040617s2000 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5852003565
035
[# #]
|a
1083192375
039
[ ]
|a
20040617000000
|b
anhpt
|y
20040617000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
750.947
|b
АLЕ
090
[ ]
|a
750.947
|b
АLЕ
100
[1 ]
|a
Александрович, Г. В.
245
[1 0]
|a
Государственный русский музей =
|b
The Russian Museum /
|c
Г. В. Александрович.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Изобразительное искусство",
|c
2000.
300
[ ]
|a
120 с. :
|b
105 иллюстрационных картин;
|c
31 см.
650
[0 0]
|a
Живопись.
650
[0 0]
|a
Русский музей.
650
[0 0]
|a
Русско-английский язык.
650
[1 7]
|a
Sách song ngữ
|x
Bảo tàng
|x
Hội hoạ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bảo tàng.
653
[0 ]
|a
Hội hoạ.
653
[0 ]
|a
Живопись.
653
[0 ]
|a
Русский музей.
653
[0 ]
|a
Русско-английский язык.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000012203
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012203
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000012203
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng