THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180076 ZHA
中考试文
: 课内阅读试题竞选
赵, 书君
语文出版社,
2003.
ISBN: 7801262514
第 4 次 出版.
北京 :
159 页. ; 26 cm.
中文
试题.
阅读.
中文.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Đề thi.
Đọc hiểu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8273
DDC
495.180076
Tác giả CN
赵, 书君
Nhan đề
中考试文 : 课内阅读试题竞选 / 赵书君.
Lần xuất bản
第 4 次 出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2003.
Mô tả vật lý
159 页. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
红对钩系列.
Thuật ngữ chủ đề
试题.
Thuật ngữ chủ đề
阅读.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Đề thi-
Đọc hiểu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
试题.
Từ khóa tự do
阅读.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Đề thi.
Từ khóa tự do
Đọc hiểu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000005348-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8273
002
1
004
8767
005
202203311448
008
040618s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801262514
035
[ ]
|a
1456376223
035
[# #]
|a
1083171081
039
[ ]
|a
20241129101153
|b
idtocn
|c
20220331144845
|d
maipt
|y
20040618000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵, 书君
245
[1 0]
|a
中考试文 :
|b
课内阅读试题竞选 /
|c
赵书君.
250
[ ]
|a
第 4 次 出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
159 页. ;
|c
26 cm.
440
[ ]
|a
红对钩系列.
650
[0 0]
|a
试题.
650
[0 0]
|a
阅读.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Đề thi
|x
Đọc hiểu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
试题.
653
[0 ]
|a
阅读.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Đề thi.
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000005348-9
890
[ ]
|a
2
|b
54
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005349
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005349
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000005348
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000005348
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng