TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中考试文

中考试文 : 课内阅读试题竞选

 语文出版社, 2003. ISBN: 7801262514
 第 4 次 出版. 北京 : 159 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8273
DDC 495.180076
Tác giả CN 赵, 书君
Nhan đề 中考试文 : 课内阅读试题竞选 / 赵书君.
Lần xuất bản 第 4 次 出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2003.
Mô tả vật lý 159 页. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) 红对钩系列.
Thuật ngữ chủ đề 试题.
Thuật ngữ chủ đề 阅读.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Đề thi-Đọc hiểu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 试题.
Từ khóa tự do 阅读.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Đề thi.
Từ khóa tự do Đọc hiểu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000005348-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018273
0021
0048767
005202203311448
008040618s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801262514
035[ ] |a 1456376223
035[# #] |a 1083171081
039[ ] |a 20241129101153 |b idtocn |c 20220331144845 |d maipt |y 20040618000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b ZHA
100[0 ] |a 赵, 书君
245[1 0] |a 中考试文 : |b 课内阅读试题竞选 / |c 赵书君.
250[ ] |a 第 4 次 出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2003.
300[ ] |a 159 页. ; |c 26 cm.
440[ ] |a 红对钩系列.
650[0 0] |a 试题.
650[0 0] |a 阅读.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Đề thi |x Đọc hiểu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 试题.
653[0 ] |a 阅读.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Đề thi.
653[0 ] |a Đọc hiểu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000005348-9
890[ ] |a 2 |b 54 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005349 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005349
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005348 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000005348
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng