TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文化中級日本語 .

文化中級日本語 .

 凡人社, 1996.
 東京 : 275 p : 挿絵; 26 cm+ 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8276
DDC 495.6824
Tác giả TT 文化外国語専門学校
Nhan đề 文化中級日本語 . 第二巻.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1996.
Mô tả vật lý 275 p :挿絵;26 cm+
Thuật ngữ chủ đề 文化.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 言語.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 中級.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Trung cấp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 文化.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 言語.
Từ khóa tự do Trung cấp.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Văn hoá.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 中級.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018276
0021
0048770
005202008171628
008040619s1996 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456405105
035[# #] |a 1083195856
039[ ] |a 20241129132651 |b idtocn |c 20200817162804 |d thuvt |y 20040619000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b BUN
090[ ] |a 495.6824 |b BUN
110[0 ] |a 文化外国語専門学校
245[1 0] |a 文化中級日本語 . |n 第二巻.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1996.
300[ ] |a 275 p : |b 挿絵; |c 26 cm+ |e 付録付き.
650[0 0] |a 文化.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 言語.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 中級.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Trung cấp |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 文化.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 言語.
653[0 ] |a Trung cấp.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Văn hoá.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 中級.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007396
890[ ] |a 1 |b 30 |c 0 |d 0