TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国人学中国语 .

外国人学中国语 . : Chinese language learning for foreigners .

 华语教学, 2002. ISBN: 7800523098
 第四次印刷. 北京 : 141 页. , ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8283
DDC 495.1824
Tác giả CN 王, 福祥.
Nhan đề 外国人学中国语 :. Chinese language learning for foreigners . / 第一册 / : 王福祥,杨天戈,周奎杰.
Lần xuất bản 第四次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学,2002.
Mô tả vật lý 141 页. , ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN 周奎杰.
Tác giả(bs) CN 杨, 天戈.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007712-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018283
0021
0048777
008040619s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800523098
035[ ] |a 1456364759
035[# #] |a 1083198412
039[ ] |a 20241128110756 |b idtocn |c 20040619000000 |d anhpt |y 20040619000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUT
090[ ] |a 495.1824 |b VUT
100[0 ] |a 王, 福祥.
245[1 0] |a 外国人学中国语 :. |n 第一册 / : |b Chinese language learning for foreigners . / |c 王福祥,杨天戈,周奎杰.
250[ ] |a 第四次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学, |c 2002.
300[ ] |a 141 页. , ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a 周奎杰.
700[0 ] |a 杨, 天戈.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007712-3
890[ ] |a 2 |b 35 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007713 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007713
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007712 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007712
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng