THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 VUT
外国人学中国语 .
: Chinese language learning for foreigners .
王, 福祥.
华语教学,
2002.
ISBN: 7800523098
第四次印刷.
北京 :
141 页. , ; 26 cm.
中文
中文.
教程.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8283
DDC
495.1824
Tác giả CN
王, 福祥.
Nhan đề
外国人学中国语 :. Chinese language learning for foreigners . / 第一册 / : 王福祥,杨天戈,周奎杰.
Lần xuất bản
第四次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学,2002.
Mô tả vật lý
141 页. , ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
周奎杰.
Tác giả(bs) CN
杨, 天戈.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007712-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8283
002
1
004
8777
008
040619s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800523098
035
[ ]
|a
1456364759
035
[# #]
|a
1083198412
039
[ ]
|a
20241128110756
|b
idtocn
|c
20040619000000
|d
anhpt
|y
20040619000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VUT
090
[ ]
|a
495.1824
|b
VUT
100
[0 ]
|a
王, 福祥.
245
[1 0]
|a
外国人学中国语 :.
|n
第一册 / :
|b
Chinese language learning for foreigners . /
|c
王福祥,杨天戈,周奎杰.
250
[ ]
|a
第四次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学,
|c
2002.
300
[ ]
|a
141 页. , ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[0 ]
|a
周奎杰.
700
[0 ]
|a
杨, 天戈.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000007712-3
890
[ ]
|a
2
|b
35
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007713
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007713
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007712
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007712
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng