THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.681 ARI
ことばの意味を敎える敎師のためのヒント集
: 気持ちを表す言葉
有賀, 千佳子
武蔵野書院,
2001
ISBN: 4838603975
東京 :
xv, 216 p. : 挿絵; 21 cm.
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật Bản
Sách giáo khoa
言葉
Từ vựng
語彙
教師用本
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8286
DDC
495.681
Tác giả CN
有賀, 千佳子
Nhan đề
ことばの意味を敎える敎師のためのヒント集 : 気持ちを表す言葉 / 有賀千佳子、大渕裕子、桜木和子.
Thông tin xuất bản
東京 :武蔵野書院,2001
Mô tả vật lý
xv, 216 p. :挿絵;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
言葉の意味を教える教師のための.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
研究-
指導
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
語彙
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Giảng dạy-
Nghiên cứu
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Từ vựng-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sách giáo khoa
Từ khóa tự do
言葉
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
語彙
Từ khóa tự do
教師用本
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Khoa Sau Đại học
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000007352, 000086274
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8286
002
20
004
8780
005
202502061131
008
240422s2001 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4838603975
035
[ ]
|a
1456403555
035
[# #]
|a
1083188188
039
[ ]
|a
20250206113144
|b
anhpt
|c
20241129164046
|d
idtocn
|y
20040621000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
ARI
100
[0 ]
|a
有賀, 千佳子
245
[1 0]
|a
ことばの意味を敎える敎師のためのヒント集 :
|b
気持ちを表す言葉 /
|c
有賀千佳子、大渕裕子、桜木和子.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
武蔵野書院,
|c
2001
300
[ ]
|a
xv, 216 p. :
|b
挿絵;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
言葉の意味を教える教師のための.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
研究
|x
指導
650
[1 4]
|a
日本語
|x
語彙
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Từ vựng
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sách giáo khoa
653
[0 ]
|a
言葉
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
語彙
653
[0 ]
|a
教師用本
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(2): 000007352, 000086274
890
[ ]
|a
2
|b
44
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007352
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000007352
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000086274
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000086274
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện