TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Nga =

Từ điển Việt - Nga = : Вьетнамско-русский словарь Khoảng 60.000 từ

 "Tiếng Nga", 1992.
 Maxcơva : 792 tr. ; 27 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:8289
DDC 495.9223
Tác giả CN Глебова, И. И.
Nhan đề Từ điển Việt - Nga = Вьетнамско-русский словарь :Khoảng 60.000 từ / И. И. Глебова; А. А. Соколов ; Vũ Lộc hiệu đính.
Thông tin xuất bản Maxcơva :"Tiếng Nga",1992.
Mô tả vật lý 792 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Nga-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Russian language.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Tác giả(bs) CN Vũ, Lộc,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(3): 000003913, 000012191, 000012250
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000019168
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018289
0021
0048783
005202503281403
008040621s1992 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456398694
035[# #] |a 1083187258
039[ ] |a 20250328140536 |b namth |c 20241129102136 |d idtocn |y 20040621000000 |z svtt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 495.9223 |b GOL
100[1 ] |a Глебова, И. И.
245[1 0] |a Từ điển Việt - Nga = |b Вьетнамско-русский словарь :Khoảng 60.000 từ / |c И. И. Глебова; А. А. Соколов ; Vũ Lộc hiệu đính.
260[ ] |a Maxcơva : |b "Tiếng Nga", |c 1992.
300[ ] |a 792 tr. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Nga |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Russian language.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
700[0 ] |a Vũ, Lộc, |e hiệu đính
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (3): 000003913, 000012191, 000012250
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000019168
890[ ] |a 3 |b 172 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012250 3 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000012250
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000012191 2 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000012191
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000003913 1 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000003913
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng