THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.6824 MIZ
新聞で学ぶ日本語=
: Nihongo through newspaper airticles 読んで話す現代の日本語
水谷修.
The Japan times,
1996.
ISBN: 4789008649
東京 :
2 cassettes.
English
教材.
日本語.
新聞.
Giáo trình
Tiếng Nhật.
Báo chí.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
DDC
495.6824
Tác giả
水谷修.
Nhan đề
新聞で学ぶ日本語= : Nihongo through newspaper airticles : 読んで話す現代の日本語 / 水谷修、水谷信子.
Thông tin xuất bản
東京 :The Japan times,1996.
Mô tả vật lý
2 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
新聞.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Báo chí-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
Báo chí.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
新聞.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
8291
002
8
004
8785
008
040624s1996 ja| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
4789008649
035
[ ]
|a
1456361843
039
[ ]
|a
20241128111747
|b
idtocn
|c
20040624000000
|d
anhpt
|y
20040624000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
MIZ
090
[ ]
|a
495.6824
|b
MIZ
100
[0 ]
|a
水谷修.
245
[1 0]
|a
新聞で学ぶ日本語= :
|h
[sound recording] / :
|b
Nihongo through newspaper airticles : 読んで話す現代の日本語 /
|c
水谷修、水谷信子.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
The Japan times,
|c
1996.
300
[ ]
|a
2 cassettes.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[0 0]
|a
新聞.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Báo chí
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
Báo chí.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
新聞.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0