TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
道具と機械の本

道具と機械の本

 岩波書店, 1999 ISBN: 4000098853
 東京 : 400 p. : 挿絵; 28 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8294
DDC 671
Tác giả CN Macaulay, David
Nhan đề 道具と機械の本 / 歌崎秀史.
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 1999
Mô tả vật lý 400 p. :挿絵;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kỹ thuật-Máy móc-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Máy móc
Từ khóa tự do 技術
Từ khóa tự do 機械
Từ khóa tự do 道具
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007451
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018294
0021
0048789
005202103310956
008040624s1999 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4000098853
035[ ] |a 1456411086
035[# #] |a 1083171253
039[ ] |a 20241201144324 |b idtocn |c 20210331095615 |d maipt |y 20040624000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 671 |b MAC
100[0 ] |a Macaulay, David
245[1 0] |a 道具と機械の本 / |c 歌崎秀史.
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1999
300[ ] |a 400 p. : |b 挿絵; |c 28 cm.
650[1 7] |a Kỹ thuật |x Máy móc |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Máy móc
653[0 ] |a 技術
653[0 ] |a 機械
653[0 ] |a 道具
653[0 ] |a Kỹ thuật
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007451
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007451 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007451
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng