TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语交际手册 =

汉语交际手册 = : Communication in chinese

 北京大学出版社, 1993. ISBN: 7301023103
 第 1 次出版社. 北京 : 149 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8309
DDC 495.1824
Tác giả CN 王, 晓 澎.
Nhan đề 汉语交际手册 = Communication in chinese / 王晓澎, 刘谦功编著.
Lần xuất bản 第 1 次出版社.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1993.
Mô tả vật lý 149 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 口语.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 对照读物.
Thuật ngữ chủ đề Khẩu ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 口语.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 对照读物.
Từ khóa tự do Khẩu ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007714-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018309
0021
0048805
008040625s1993 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301023103
035[ ] |a 992242895
035[# #] |a 1083187716
039[ ] |a 20241209000809 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUB
090[ ] |a 495.1824 |b VUB
100[0 ] |a 王, 晓 澎.
245[1 0] |a 汉语交际手册 = |b Communication in chinese / |c 王晓澎, 刘谦功编著.
250[ ] |a 第 1 次出版社.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1993.
300[ ] |a 149 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 口语.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 对照读物.
650[1 7] |a Khẩu ngữ |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 口语.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 对照读物.
653[0 ] |a Khẩu ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007714-5
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007715 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007715
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007714 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007714
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng