THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 VUB
汉语交际手册 =
: Communication in chinese
王, 晓 澎.
北京大学出版社,
1993.
ISBN: 7301023103
第 1 次出版社.
北京 :
149 页. ; 21 cm.
中文
口语.
中文.
对照读物.
Khẩu ngữ
Tiếng Trung Quốc.
Khẩu ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8309
DDC
495.1824
Tác giả CN
王, 晓 澎.
Nhan đề
汉语交际手册 = Communication in chinese / 王晓澎, 刘谦功编著.
Lần xuất bản
第 1 次出版社.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1993.
Mô tả vật lý
149 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
口语.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
对照读物.
Thuật ngữ chủ đề
Khẩu ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
口语.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
对照读物.
Từ khóa tự do
Khẩu ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007714-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8309
002
1
004
8805
008
040625s1993 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301023103
035
[ ]
|a
992242895
035
[# #]
|a
1083187716
039
[ ]
|a
20241209000809
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VUB
090
[ ]
|a
495.1824
|b
VUB
100
[0 ]
|a
王, 晓 澎.
245
[1 0]
|a
汉语交际手册 =
|b
Communication in chinese /
|c
王晓澎, 刘谦功编著.
250
[ ]
|a
第 1 次出版社.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1993.
300
[ ]
|a
149 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
口语.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
对照读物.
650
[1 7]
|a
Khẩu ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
口语.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
对照读物.
653
[0 ]
|a
Khẩu ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007714-5
890
[ ]
|a
2
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007715
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007715
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007714
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007714
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng