TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言学方法论

语言学方法论 : 国家教委人文、社会科学研究“八五”规划重点项目

 外语教学与研究出版社, 1997. ISBN: 756001285X
 第一版. 北京 : 424 页. : 图 ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8311
DDC 401
Tác giả CN 桂诗 春
Nhan đề 语言学方法论 : 国家教委人文、社会科学研究“八五”规划重点项目 / 桂诗春,宁春岩.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :外语教学与研究出版社,1997.
Mô tả vật lý 424 页. :图 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 方法论
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 语言学
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngôn ngữ học-Phương pháp luận-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Phương pháp luận.
Từ khóa tự do 方法论.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 宁, 春 岩.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007778
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018311
00220
0048807
005202411271554
008040625s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 756001285X
035[ ] |a 1456376030
035[# #] |a 1083173515
039[ ] |a 20241129164726 |b idtocn |c 20241127155408 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 401 |b GUI
100[0 ] |a 桂诗 春
245[1 0] |a 语言学方法论 : |b 国家教委人文、社会科学研究“八五”规划重点项目 / |c 桂诗春,宁春岩.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 外语教学与研究出版社, |c 1997.
300[ ] |a 424 页. : |b 图 ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 方法论
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 语言学
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngôn ngữ học |x Phương pháp luận |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Phương pháp luận.
653[0 ] |a 方法论.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 宁, 春 岩.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000007778
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007778 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000007778
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện