TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新编汉语报刊阅读教程 .

新编汉语报刊阅读教程 .

 北京大学出版社, 2000. ISBN: 7301046774
 第一版. 北京 : 148 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8312
DDC 495.186
Tác giả CN 吴, 丽 君.
Nhan đề 新编汉语报刊阅读教程 . 初级本 / 吴丽君.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 148 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 初级.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 报刊阅读.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Sơ cấp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do Bài đọc.
Từ khóa tự do 初级.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 报刊阅读.
Từ khóa tự do Sơ cấp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018312
0021
0048808
008040625s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301046774
035[ ] |a 1456384664
035[# #] |a 1083197163
039[ ] |a 20241130174847 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.186 |b NGQ
090[ ] |a 495.186 |b NGQ
100[0 ] |a 吴, 丽 君.
245[1 0] |a 新编汉语报刊阅读教程 . |n 初级本 / |c 吴丽君.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 148 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 初级.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 报刊阅读.
650[1 7] |a Giáo trình |x Sơ cấp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a Bài đọc.
653[0 ] |a 初级.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 报刊阅读.
653[0 ] |a Sơ cấp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007774
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007774 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007774
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng