TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语初级听力教程 =.

汉语初级听力教程 =. : Chinese elementary listening course .

 北京大学出版社, 1999. ISBN: 7301042531
 第 1 次出版. 北京 : 188 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8317
DDC 495.1824
Tác giả CN 林欢,刘颂浩.
Nhan đề 汉语初级听力教程 =. Chinese elementary listening course . / 上册(2 ) / : 林欢,刘颂浩编著.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1999.
Mô tả vật lý 188 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 听力教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Luyện nghe-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 听力教程.
Từ khóa tự do Luyện nghe.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006740
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018317
0021
0048815
008040625s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301042531
035[ ] |a 1456369350
035[# #] |a 1083174278
039[ ] |a 20241209003855 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LAH
090[ ] |a 495.1824 |b LAH
100[0 ] |a 林欢,刘颂浩.
245[1 0] |a 汉语初级听力教程 =. |n 上册(2 ) / : |b Chinese elementary listening course . / |c 林欢,刘颂浩编著.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1999.
300[ ] |a 188 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 听力教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Luyện nghe |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 听力教程.
653[0 ] |a Luyện nghe.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006740
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006740 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006740
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng