THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.044 ACC
Accounting
: building business skills
Carlon ,Shirley.
John Wiley & Sons Australia,
2003
ISBN: 0470800992
Milton, Qld. :
xxxi, 847 p. : ill. ; 28 cm.
English
Accoungting
Kế toán
Accounting
Quản trị kinh doanh
Kỹ năng kinh doanh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8335
DDC
657.044
Nhan đề
Accounting : building business skills / Paul D. Kimmel ... [et al.]
Thông tin xuất bản
Milton, Qld. :John Wiley & Sons Australia,2003
Mô tả vật lý
xxxi, 847 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Accoungting
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting-
Business skills.
Thuật ngữ chủ đề
Quản trị kinh doanh-
Kế toán-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Accounting
Từ khóa tự do
Kỹ năng kinh doanh
Từ khóa tự do
Kế toán
Tác giả(bs) CN
Carlon ,Shirley.
Tác giả(bs) CN
Loftus, Janice.
Tác giả(bs) CN
Mladenovic, Rosina.
Tác giả(bs) CN
Weygandt, Jerry J.
Tác giả(bs) CN
Kieso, Donald E.
Tác giả(bs) CN
Kimmel, Paul D.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000022896, 000068292
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8335
002
1
004
8838
005
202104141434
008
040811s2003 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0470800992
035
[ ]
|a
54553848
035
[# #]
|a
54553848
039
[ ]
|a
20241209000847
|b
idtocn
|c
20210414143411
|d
anhpt
|y
20040811000000
|z
nhavt
040
[ ]
|a
ANL
|b
eng
|c
VVUT
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
657.044
|2
21
|b
ACC
245
[0 0]
|a
Accounting :
|b
building business skills /
|c
Paul D. Kimmel ... [et al.]
260
[ ]
|a
Milton, Qld. :
|b
John Wiley & Sons Australia,
|c
2003
263
[ ]
|a
0211.
300
[ ]
|a
xxxi, 847 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
505
[0 ]
|a
1. Introduction to financial statements -- 2. The accounting information system -- 3. Accrual accounting concepts -- 4. Inventories -- 5. Reporting and analysing inventory -- 6. Accounting sybsystems -- 7. Internal control, cash and receivables -- 8. Reporting and analysing non-current assets -- 9. Reporting and analysing liabilities and shareholders equity -- 10. Statement of cash flows -- 11. Financial statement analysis -- 12. Introduction to management accounting -- 13. Cost accounting systems -- 14. Cost-volume-profit relationships -- 15. Budgeting -- 16. Incremental analysis and capital budgeting -- Appendix A. Colorado Group Ltd. 2002 annual report (abridged) -- Appendix B. Time value of money.
650
[0 0]
|a
Accoungting
650
[0 7]
|a
Kế toán
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Accounting
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
Accounting
|x
Business skills.
650
[1 7]
|a
Quản trị kinh doanh
|x
Kế toán
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Accounting
653
[0 ]
|a
Kỹ năng kinh doanh
653
[0 ]
|a
Kế toán
700
[1 ]
|a
Carlon ,Shirley.
700
[1 ]
|a
Loftus, Janice.
700
[1 ]
|a
Mladenovic, Rosina.
700
[1 ]
|a
Weygandt, Jerry J.
700
[1 ]
|a
Kieso, Donald E.
700
[1 ]
|a
Kimmel, Paul D.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000022896, 000068292
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000022896
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000022896
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000068292
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000068292
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng