TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Contemporary accounting

Contemporary accounting

 Thomson, 2004 ISBN: 0170111369
 5th ed. Australia : xv, 608 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8337
DDC 657.0994
Nhan đề Contemporary accounting / Mike Bazley ... [et al.]
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Australia :Thomson,2004
Mô tả vật lý xv, 608 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Australia-Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Australia.-Study and teaching (Higher)
Từ khóa tự do Accounting
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Bài tập
Tác giả(bs) CN Bazley, Mike.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030303
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018337
0021
0048840
005202104141626
008040811s2004 at| eng
0091 0
020[ ] |a 0170111369
035[ ] |a 1456367899
035[# #] |a 54385105
039[ ] |a 20241125224205 |b idtocn |c 20210414162609 |d anhpt |y 20040811000000 |z nhavt
040[ ] |a ANL |b eng
041[0 ] |a eng
043[ ] |a u-at---
044[ ] |a at
082[0 4] |a 657.0994 |2 21 |b CON
245[0 0] |a Contemporary accounting / |c Mike Bazley ... [et al.]
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Australia : |b Thomson, |c 2004
300[ ] |a xv, 608 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Accounting |z Australia |v Textbooks.
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Accounting |b Australia. |x Study and teaching (Higher)
653[0 ] |a Accounting
653[0 ] |a Kế toán
653[0 ] |a Bài tập
700[1 ] |a Bazley, Mike.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000030303
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030303 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000030303
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng