THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 CHE
英语学习进展检测试题集 专著 复旦大学英语测试组编写
复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
商务印书馆,
1992.3
北京 :
211 页 ; 20 cm.
中文
试题.
英语.
高等学校.
Từ điển
Từ điển địa phương.
Tiếng Trung.
Từ điển phương ngôn Bắc Kinh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8357
DDC
495.13
Tác giả CN
复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
Nhan đề
英语学习进展检测试题集 : 专著 复旦大学英语测试组编写 / 复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,1992.3
Mô tả vật lý
211 页 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
试题.
Thuật ngữ chủ đề
英语.
Thuật ngữ chủ đề
高等学校.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Phương ngôn-
Bắc Kinh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển địa phương.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
试题.
Từ khóa tự do
英语.
Từ khóa tự do
高等学校.
Từ khóa tự do
Từ điển phương ngôn Bắc Kinh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038476
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8357
002
1
004
8861
005
201902271141
008
081202s1992 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456385548
035
[# #]
|a
1083167186
039
[ ]
|a
20241129134443
|b
idtocn
|c
20190227114103
|d
huongnt
|y
20081202000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
CHE
090
[ ]
|a
495.13
|b
CHE
100
[0 ]
|a
复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
245
[1 0]
|a
英语学习进展检测试题集 : 专著 复旦大学英语测试组编写 /
|c
复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
1992.3
300
[ ]
|a
211 页 ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
试题.
650
[0 0]
|a
英语.
650
[0 0]
|a
高等学校.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Phương ngôn
|z
Bắc Kinh
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
Từ điển địa phương.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
试题.
653
[0 ]
|a
英语.
653
[0 ]
|a
高等学校.
653
[0 ]
|a
Từ điển phương ngôn Bắc Kinh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000038476
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038476
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038476
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng