TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
英语学习进展检测试题集 专著 复旦大学英语测试组编写

英语学习进展检测试题集 专著 复旦大学英语测试组编写

 商务印书馆, 1992.3
 北京 : 211 页 ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8357
DDC 495.13
Tác giả CN 复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
Nhan đề 英语学习进展检测试题集 : 专著 复旦大学英语测试组编写 / 复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1992.3
Mô tả vật lý 211 页 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 试题.
Thuật ngữ chủ đề 英语.
Thuật ngữ chủ đề 高等学校.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Phương ngôn-Bắc Kinh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển địa phương.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do 试题.
Từ khóa tự do 英语.
Từ khóa tự do 高等学校.
Từ khóa tự do Từ điển phương ngôn Bắc Kinh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038476
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018357
0021
0048861
005201902271141
008081202s1992 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456385548
035[# #] |a 1083167186
039[ ] |a 20241129134443 |b idtocn |c 20190227114103 |d huongnt |y 20081202000000 |z nhavt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b CHE
090[ ] |a 495.13 |b CHE
100[0 ] |a 复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
245[1 0] |a 英语学习进展检测试题集 : 专著 复旦大学英语测试组编写 / |c 复旦大学英语测试组 ,fu dan da xue ying yu ce shi zu.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1992.3
300[ ] |a 211 页 ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 试题.
650[0 0] |a 英语.
650[0 0] |a 高等学校.
650[1 7] |a Từ điển |x Phương ngôn |z Bắc Kinh |2 TVĐHHN.
653[ ] |a Từ điển địa phương.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 试题.
653[0 ] |a 英语.
653[0 ] |a 高等学校.
653[0 ] |a Từ điển phương ngôn Bắc Kinh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038476
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038476 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038476
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng