TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言问题

语言问题

 商务出版社, 2003 ISBN: 7100026415
 第1 次出版 北京: 232页 ; 20cm 商务印书馆文库 ch
Mô tả biểu ghi
ID:839
DDC 495.1
Tác giả CN 赵元任
Nhan đề 语言问题 / 赵元任
Lần xuất bản 第1 次出版
Thông tin xuất bản 北京:商务出版社,2003
Mô tả vật lý 232页 ;20cm
Tùng thư 商务印书馆文库
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngôn ngữ học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 语言学
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007766-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001839
0021
004852
005202111180843
008040823s2003 chi ch
0091 0
020[ ] |a 7100026415
035[ ] |a 1456418564
035[# #] |a 1083172476
039[ ] |a 20241203160153 |b idtocn |c 20211118084308 |d maipt |y 20040823000000 |z hueltt
041[ 0] |a ch
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b ZHA
100[0 ] |a 赵元任
245[1 0] |a 语言问题 / |c 赵元任
250[ ] |a 第1 次出版
260[ ] |a 北京: |b 商务出版社, |c 2003
300[ ] |a 232页 ; |c 20cm
490[ ] |a 商务印书馆文库
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngôn ngữ học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 语言学
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007766-7
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007766 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007766
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007767 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007767
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng