THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
090:
306.51 HAN
中国文化
韩鉴堂.
北京语言文化大学出版社,
2002.
北京 :
中文
文化.
Văn hoá
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8393
DDC
Tác giả CN
韩鉴堂.
Nhan đề
中国文化 / 韩鉴堂.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2002.
Thuật ngữ chủ đề
文化.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
文化.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038412
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8393
002
1
004
8898
005
201812241045
008
090225s2002 | chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406372
039
[ ]
|a
20241130113839
|b
idtocn
|c
20181224104540
|d
anhpt
|y
20090225000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[ ]
|b
HAN
090
[ ]
|a
306.51
|b
HAN
100
[0 ]
|a
韩鉴堂.
245
[1 0]
|a
中国文化 /
|c
韩鉴堂.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2002.
650
[0 0]
|a
文化.
650
[0 7]
|a
Văn hoá
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
文化.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000038412
890
[ ]
|a
1
|b
24
|c
0
|d
0