THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
155.9042 GRE
Comprehensive stress management
Greenberg, Jerrold S.
McGraw-Hill,
2008
ISBN: 0073529621 (softcover : alk. paper)
10th ed.
Boston, Mass. :
xv, 406, [40] p. : col. ill. ; 28 cm.
English
Stress (Psychology)
Stress management.
Stress (Physiology)
Tâm lí
Kiểm soát căng thẳng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
841
DDC
155.9042
Tác giả CN
Greenberg, Jerrold S.
Nhan đề
Comprehensive stress management / Jerrold S. Greenberg.
Lần xuất bản
10th ed.
Thông tin xuất bản
Boston, Mass. :McGraw-Hill,2008
Mô tả vật lý
xv, 406, [40] p. :col. ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Stress (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề
Stress management.
Thuật ngữ chủ đề
Stress (Physiology)
Thuật ngữ chủ đề
Tâm lí-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Stress (Psychology)-
Prevention.
Từ khóa tự do
Tâm lí
Từ khóa tự do
Kiểm soát căng thẳng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000041474-5
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0737/2006044909-b.html
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0701/2006044909-d.html
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0701/2006044909-t.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
841
002
1
004
855
005
202105111531
008
100118s2008 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0073529621 (softcover : alk. paper)
035
[ ]
|a
66527292
035
[# #]
|a
66527292
039
[ ]
|a
20241128111517
|b
idtocn
|c
20210511153103
|d
huongnt
|y
20100118000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
155.9042
|b
GRE
100
[0 ]
|a
Greenberg, Jerrold S.
245
[1 0]
|a
Comprehensive stress management /
|c
Jerrold S. Greenberg.
250
[ ]
|a
10th ed.
260
[ ]
|a
Boston, Mass. :
|b
McGraw-Hill,
|c
2008
300
[ ]
|a
xv, 406, [40] p. :
|b
col. ill. ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references ( p. B - B21).
650
[0 0]
|a
Stress (Psychology)
650
[0 0]
|a
Stress management.
650
[0 0]
|a
Stress (Physiology)
650
[0 7]
|a
Tâm lí
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Stress (Psychology)
|x
Prevention.
653
[0 ]
|a
Tâm lí
653
[0 ]
|a
Kiểm soát căng thẳng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000041474-5
856
[4 2]
|3
Contributor biographical information
|u
http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0737/2006044909-b.html
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0701/2006044909-d.html
856
[4 2]
|3
Table of contents only
|u
http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0701/2006044909-t.html
890
[ ]
|a
2
|b
71
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041475
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000041475
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000041474
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000041474
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng